bestows honor
trao tặng danh dự
bestows blessings
ban phước
bestows recognition
trao tặng sự công nhận
bestows awards
trao tặng giải thưởng
bestows praise
trao tặng lời khen ngợi
bestows gifts
trao tặng quà tặng
bestows knowledge
trao tặng kiến thức
bestows power
trao tặng quyền lực
bestows fortune
trao tặng sự may mắn
bestows love
trao tặng tình yêu
the university bestows degrees upon its graduates.
trường đại học trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp.
the award bestows recognition to outstanding achievements.
phần thưởng trao tặng sự công nhận cho những thành tựu xuất sắc.
the charity bestows hope to those in need.
tổ từ thiện trao hy vọng cho những người cần giúp đỡ.
the teacher bestows knowledge on her students.
giáo viên trao kiến thức cho học sinh của cô.
the king bestows titles upon his loyal subjects.
vua trao các chức danh cho những người chủ trung thành của ông.
the festival bestows joy to the entire community.
lễ hội trao niềm vui cho cả cộng đồng.
the mentor bestows wisdom through his experiences.
người cố vấn trao trí tuệ thông qua kinh nghiệm của ông.
the organization bestows scholarships to deserving students.
tổ chức trao học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
the ceremony bestows honors on exceptional individuals.
buổi lễ trao danh dự cho những cá nhân xuất sắc.
the grant bestows funding for innovative projects.
phần tài trợ trao vốn cho các dự án sáng tạo.
bestows honor
trao tặng danh dự
bestows blessings
ban phước
bestows recognition
trao tặng sự công nhận
bestows awards
trao tặng giải thưởng
bestows praise
trao tặng lời khen ngợi
bestows gifts
trao tặng quà tặng
bestows knowledge
trao tặng kiến thức
bestows power
trao tặng quyền lực
bestows fortune
trao tặng sự may mắn
bestows love
trao tặng tình yêu
the university bestows degrees upon its graduates.
trường đại học trao bằng tốt nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp.
the award bestows recognition to outstanding achievements.
phần thưởng trao tặng sự công nhận cho những thành tựu xuất sắc.
the charity bestows hope to those in need.
tổ từ thiện trao hy vọng cho những người cần giúp đỡ.
the teacher bestows knowledge on her students.
giáo viên trao kiến thức cho học sinh của cô.
the king bestows titles upon his loyal subjects.
vua trao các chức danh cho những người chủ trung thành của ông.
the festival bestows joy to the entire community.
lễ hội trao niềm vui cho cả cộng đồng.
the mentor bestows wisdom through his experiences.
người cố vấn trao trí tuệ thông qua kinh nghiệm của ông.
the organization bestows scholarships to deserving students.
tổ chức trao học bổng cho những sinh viên xứng đáng.
the ceremony bestows honors on exceptional individuals.
buổi lễ trao danh dự cho những cá nhân xuất sắc.
the grant bestows funding for innovative projects.
phần tài trợ trao vốn cho các dự án sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay