blanching of color
làm nhạt màu
blanching with fear
sợ hãi tái nhợt
blanching heat
nhiệt độ làm nhạt màu
the blanching process
quá trình làm nhạt màu
blanching vegetables quickly
luộc rau nhanh chóng
blanching vegetables helps retain their color and nutrients.
Việc luộc sơ các loại rau giúp giữ lại màu sắc và chất dinh dưỡng của chúng.
after blanching, the vegetables were quickly cooled in ice water.
Sau khi luộc sơ, rau củ được làm nguội nhanh chóng trong nước đá.
blanching is often the first step in preparing frozen foods.
Luộc sơ thường là bước đầu tiên trong việc chuẩn bị thực phẩm đông lạnh.
she learned the technique of blanching to improve her cooking.
Cô ấy đã học kỹ thuật luộc sơ để cải thiện khả năng nấu nướng của mình.
blanching almonds makes it easier to remove their skins.
Luộc sơ hạnh nhân giúp dễ dàng loại bỏ lớp vỏ của chúng.
many recipes recommend blanching before sautéing for better texture.
Nhiều công thức nấu ăn khuyên nên luộc sơ trước khi xào để có kết cấu tốt hơn.
blanching can help reduce the bitterness of certain greens.
Luộc sơ có thể giúp giảm độ đắng của một số loại rau xanh.
she used blanching as a method to prepare her vegetables for freezing.
Cô ấy sử dụng luộc sơ như một phương pháp để chuẩn bị rau của mình để đông lạnh.
blanching is essential for preserving the quality of fresh produce.
Luộc sơ rất quan trọng để bảo quản chất lượng của rau quả tươi.
he demonstrated the blanching process during the cooking class.
Anh ấy đã trình bày quy trình luộc sơ trong lớp học nấu ăn.
blanching of color
làm nhạt màu
blanching with fear
sợ hãi tái nhợt
blanching heat
nhiệt độ làm nhạt màu
the blanching process
quá trình làm nhạt màu
blanching vegetables quickly
luộc rau nhanh chóng
blanching vegetables helps retain their color and nutrients.
Việc luộc sơ các loại rau giúp giữ lại màu sắc và chất dinh dưỡng của chúng.
after blanching, the vegetables were quickly cooled in ice water.
Sau khi luộc sơ, rau củ được làm nguội nhanh chóng trong nước đá.
blanching is often the first step in preparing frozen foods.
Luộc sơ thường là bước đầu tiên trong việc chuẩn bị thực phẩm đông lạnh.
she learned the technique of blanching to improve her cooking.
Cô ấy đã học kỹ thuật luộc sơ để cải thiện khả năng nấu nướng của mình.
blanching almonds makes it easier to remove their skins.
Luộc sơ hạnh nhân giúp dễ dàng loại bỏ lớp vỏ của chúng.
many recipes recommend blanching before sautéing for better texture.
Nhiều công thức nấu ăn khuyên nên luộc sơ trước khi xào để có kết cấu tốt hơn.
blanching can help reduce the bitterness of certain greens.
Luộc sơ có thể giúp giảm độ đắng của một số loại rau xanh.
she used blanching as a method to prepare her vegetables for freezing.
Cô ấy sử dụng luộc sơ như một phương pháp để chuẩn bị rau của mình để đông lạnh.
blanching is essential for preserving the quality of fresh produce.
Luộc sơ rất quan trọng để bảo quản chất lượng của rau quả tươi.
he demonstrated the blanching process during the cooking class.
Anh ấy đã trình bày quy trình luộc sơ trong lớp học nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay