she blubbered uncontrollably after watching the sad movie.
Cô ấy khóc nức nở không thể kiểm soát được sau khi xem bộ phim buồn.
the child blubbered when he lost his favorite toy.
Đứa trẻ khóc nức nở khi bị mất đồ chơi yêu thích của mình.
he blubbered out his feelings during the emotional speech.
Anh ấy khóc và bày tỏ cảm xúc của mình trong bài phát biểu đầy cảm xúc.
after the breakup, she blubbered for hours on the phone.
Sau khi chia tay, cô ấy khóc nức nở hàng giờ trên điện thoại.
the puppy blubbered when it was left alone in the dark.
Chú chó con khóc nức nở khi bị bỏ lại một mình trong bóng tối.
he blubbered like a baby when he received the bad news.
Anh ấy khóc như một đứa bé khi nhận được tin xấu.
she blubbered with joy when she saw her family again.
Cô ấy khóc vì vui sướng khi nhìn thấy gia đình mình trở lại.
the audience blubbered at the touching finale of the play.
Khán giả khóc nức nở trước phần kết cảm động của vở kịch.
he blubbered while reading the heartfelt letter.
Anh ấy khóc khi đọc bức thư đầy cảm xúc.
she blubbered her apologies after realizing her mistake.
Cô ấy khóc và xin lỗi sau khi nhận ra lỗi của mình.
she blubbered uncontrollably after watching the sad movie.
Cô ấy khóc nức nở không thể kiểm soát được sau khi xem bộ phim buồn.
the child blubbered when he lost his favorite toy.
Đứa trẻ khóc nức nở khi bị mất đồ chơi yêu thích của mình.
he blubbered out his feelings during the emotional speech.
Anh ấy khóc và bày tỏ cảm xúc của mình trong bài phát biểu đầy cảm xúc.
after the breakup, she blubbered for hours on the phone.
Sau khi chia tay, cô ấy khóc nức nở hàng giờ trên điện thoại.
the puppy blubbered when it was left alone in the dark.
Chú chó con khóc nức nở khi bị bỏ lại một mình trong bóng tối.
he blubbered like a baby when he received the bad news.
Anh ấy khóc như một đứa bé khi nhận được tin xấu.
she blubbered with joy when she saw her family again.
Cô ấy khóc vì vui sướng khi nhìn thấy gia đình mình trở lại.
the audience blubbered at the touching finale of the play.
Khán giả khóc nức nở trước phần kết cảm động của vở kịch.
he blubbered while reading the heartfelt letter.
Anh ấy khóc khi đọc bức thư đầy cảm xúc.
she blubbered her apologies after realizing her mistake.
Cô ấy khóc và xin lỗi sau khi nhận ra lỗi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay