bodice

[Mỹ]/'bɒdɪs/
[Anh]/'bɑdɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần trên của chiếc đầm phụ nữ
áo vest ôm sát của phụ nữ
đồ lót ôm sát của phụ nữ
Word Forms
thì quá khứbodiced
số nhiềubodices

Câu ví dụ

"Ballproof bust bodice " publish the proposal that comes from a policewoman.

Hãy công bố đề xuất từ một nữ cảnh sát với áo ngực có khả năng chống đạn.

I never saw so many darts in a bodice!

Tôi chưa từng thấy nhiều mũi tên như vậy trên một chiếc áo ngực!

* 2" spot shirring on lower front bodice 3" from center front.

* Shirring 2" ở phần trước dưới của áo ngực, cách giữa 3".

Halter straps tie at the nape. Shirred bodice and back. Constructed with padded bra cups, boning and an inner silicone/elastic band that prevents the back from shifting.

Dây đeo kiểu halter buộc ở sau gáy. Áo ngực và lưng được shirring. Được cấu tạo với các miếng đệm ngực, xương và một dải silicone/thun lót bên trong giúp ngăn lưng bị trượt.

The princess wore a beautiful gown with a lace bodice.

Cô công chúa mặc một chiếc váy đẹp với phần thân áo ren.

She adjusted the bodice of her dress before heading out to the party.

Cô ấy điều chỉnh phần thân áo của chiếc váy của mình trước khi ra khỏi bữa tiệc.

The tailor carefully fitted the bodice to ensure a perfect fit.

Thợ may đã cẩn thận chỉnh sửa phần thân áo để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo.

The bodice of the wedding dress was adorned with intricate beading.

Phần thân áo của chiếc váy cưới được trang trí bằng những hạt cườm phức tạp.

She felt elegant and confident in the strapless bodice of her evening gown.

Cô ấy cảm thấy thanh lịch và tự tin trong phần thân áo không quai của chiếc váy buổi tối của mình.

The bodice of the costume was embellished with sequins and feathers.

Phần thân áo của bộ trang phục được tô điểm bằng những chiếc sequin và lông vũ.

The bodice of the dress was too tight, making it uncomfortable to wear.

Phần thân áo của chiếc váy quá chật, khiến nó khó chịu khi mặc.

She sewed a new bodice onto the old skirt to create a fresh look.

Cô ấy khâu một phần thân áo mới lên chiếc váy cũ để tạo ra một vẻ ngoài mới mẻ.

The bodice of the traditional costume was embroidered with intricate patterns.

Phần thân áo của bộ trang phục truyền thống được thêu bằng những họa tiết phức tạp.

The actress struggled to breathe in the tight bodice of her period costume.

Nữ diễn viên khó thở trong phần thân áo chật của bộ trang phục thời kỳ đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay