boos

[Mỹ]/buːz/
[Anh]/booz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Thể hiện sự không đồng ý bằng cách hô "boo".

Cụm từ & Cách kết hợp

showered with boos

dội xuống sự chế nhạo

overwhelmed by boos

choáng ngợp bởi sự chế nhạo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay