| quá khứ phân từ | brightened |
| thì quá khứ | brightened |
| ngôi thứ ba số ít | brightens |
| hiện tại phân từ | brightening |
| số nhiều | brightens |
brighten up
làm tươi sáng
brighten someone's day
làm vui cả ngày của ai đó
brighten a room
làm cho căn phòng tươi sáng hơn
brighten your mood
làm cho tâm trạng bạn vui vẻ hơn
White paint will brighten the room.
Sơn màu trắng sẽ làm sáng căn phòng.
a new formula to bleach and brighten clothing.
Một công thức mới để tẩy và làm sáng quần áo.
These flowers brightened the classroom.
Những bông hoa này đã làm sáng bừng cả lớp học.
Brighten up your bedroom with a few posters.
Làm cho phòng ngủ của bạn tươi sáng hơn với một vài tấm áp phích.
In the distance, the sky was beginning to brighten.
Ở phía xa, bầu trời bắt đầu sáng lên.
Some fresh paint will brighten this place up.
Một ít sơn mới sẽ làm cho nơi này tươi sáng hơn.
daffodils brighten up many gardens and parks.
Hoa huệ vàng làm cho nhiều khu vườn và công viên tươi sáng hơn.
sunshine will brighten the natural lights in your hair.
Ánh nắng mặt trời sẽ làm sáng những ánh sáng tự nhiên trong mái tóc của bạn.
His face brightened up.
Khuôn mặt anh ấy bừng sáng lên.
She brightened (up) my life.
Cô ấy làm cho cuộc sống của tôi tươi sáng hơn.
The moon's flame brightened the vast expanse of grassland.
Ánh sáng của mặt trăng làm sáng bừng lên vùng đồng cỏ bao la.
After a dull start, it should brighten up later.
Sau một khởi đầu tẻ nhạt, trời sẽ sáng hơn sau.
The new teacher brightened the life of all his pupils.
Giáo viên mới đã làm cho cuộc sống của tất cả học sinh trở nên tươi sáng hơn.
The patient's face, though it was melancholy, brightened at the arrival of the guests.
Mặc dù buồn bã, khuôn mặt bệnh nhân đã bừng sáng lên khi khách đến.
He brightened up when they said he could go with them.
Anh ấy vui mừng khi nghe tin anh ấy có thể đi cùng họ.
I’ve brought some flowers to brighten the place up a bit.
Tôi đã mang một ít hoa đến để làm cho nơi này tươi sáng hơn một chút.
A prospect that should brighten anyone's day.
Một triển vọng có thể làm vui lòng bất kỳ ai.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American June 2020 CompilationEvery 88 days, it brightens slightly.
Cứ sau 88 ngày, nó lại sáng hơn một chút.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation May 2014Ron looked down it gloomily, but then brightened.
Ron nhìn xuống nó một cách ảm đạm, nhưng rồi lại tươi sáng.
Nguồn: 5. Harry Potter and the Order of the PhoenixAt night, multicoloured lights flash from shopfront windows in a futile effort to brighten the atmosphere.
Vào ban đêm, những ánh đèn nhiều màu sắc lóe sáng từ các cửa sổ hàng hóa trong một nỗ lực vô ích để làm sáng bừng không khí.
Nguồn: The Economist (Summary)" You'd better be in Slytherin, " said Snape, encouraged that she had brightened a little.
"Tớ tốt nhất nên ở Slytherin," Snape nói, khuyến khích rằng cô ấy đã tươi sáng hơn một chút.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsSeriously. The video will brighten your day.
Thật đấy. Video này sẽ làm bạn vui cả ngày.
Nguồn: Crash Course: Business in the WorkplaceThat has brightened our path for a while.
Điều đó đã làm sáng tỏ con đường của chúng ta trong một thời gian.
Nguồn: Twinkle, Twinkle, Little StarThey brighten parks and gardens as they fly among the flowers.
Chúng làm sáng tỏ các công viên và vườn khi chúng bay giữa những bông hoa.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Is he? And the children's faces brightened.
Anh ấy sao? Và khuôn mặt các em bé tươi sáng hơn.
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 2Phileas Fogg's eyes brightened for an instant.
Đôi mắt của Phileas Fogg sáng lên trong một khoảnh khắc.
Nguồn: Around the World in Eighty Daysbrighten up
làm tươi sáng
brighten someone's day
làm vui cả ngày của ai đó
brighten a room
làm cho căn phòng tươi sáng hơn
brighten your mood
làm cho tâm trạng bạn vui vẻ hơn
White paint will brighten the room.
Sơn màu trắng sẽ làm sáng căn phòng.
a new formula to bleach and brighten clothing.
Một công thức mới để tẩy và làm sáng quần áo.
These flowers brightened the classroom.
Những bông hoa này đã làm sáng bừng cả lớp học.
Brighten up your bedroom with a few posters.
Làm cho phòng ngủ của bạn tươi sáng hơn với một vài tấm áp phích.
In the distance, the sky was beginning to brighten.
Ở phía xa, bầu trời bắt đầu sáng lên.
Some fresh paint will brighten this place up.
Một ít sơn mới sẽ làm cho nơi này tươi sáng hơn.
daffodils brighten up many gardens and parks.
Hoa huệ vàng làm cho nhiều khu vườn và công viên tươi sáng hơn.
sunshine will brighten the natural lights in your hair.
Ánh nắng mặt trời sẽ làm sáng những ánh sáng tự nhiên trong mái tóc của bạn.
His face brightened up.
Khuôn mặt anh ấy bừng sáng lên.
She brightened (up) my life.
Cô ấy làm cho cuộc sống của tôi tươi sáng hơn.
The moon's flame brightened the vast expanse of grassland.
Ánh sáng của mặt trăng làm sáng bừng lên vùng đồng cỏ bao la.
After a dull start, it should brighten up later.
Sau một khởi đầu tẻ nhạt, trời sẽ sáng hơn sau.
The new teacher brightened the life of all his pupils.
Giáo viên mới đã làm cho cuộc sống của tất cả học sinh trở nên tươi sáng hơn.
The patient's face, though it was melancholy, brightened at the arrival of the guests.
Mặc dù buồn bã, khuôn mặt bệnh nhân đã bừng sáng lên khi khách đến.
He brightened up when they said he could go with them.
Anh ấy vui mừng khi nghe tin anh ấy có thể đi cùng họ.
I’ve brought some flowers to brighten the place up a bit.
Tôi đã mang một ít hoa đến để làm cho nơi này tươi sáng hơn một chút.
A prospect that should brighten anyone's day.
Một triển vọng có thể làm vui lòng bất kỳ ai.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American June 2020 CompilationEvery 88 days, it brightens slightly.
Cứ sau 88 ngày, nó lại sáng hơn một chút.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation May 2014Ron looked down it gloomily, but then brightened.
Ron nhìn xuống nó một cách ảm đạm, nhưng rồi lại tươi sáng.
Nguồn: 5. Harry Potter and the Order of the PhoenixAt night, multicoloured lights flash from shopfront windows in a futile effort to brighten the atmosphere.
Vào ban đêm, những ánh đèn nhiều màu sắc lóe sáng từ các cửa sổ hàng hóa trong một nỗ lực vô ích để làm sáng bừng không khí.
Nguồn: The Economist (Summary)" You'd better be in Slytherin, " said Snape, encouraged that she had brightened a little.
"Tớ tốt nhất nên ở Slytherin," Snape nói, khuyến khích rằng cô ấy đã tươi sáng hơn một chút.
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsSeriously. The video will brighten your day.
Thật đấy. Video này sẽ làm bạn vui cả ngày.
Nguồn: Crash Course: Business in the WorkplaceThat has brightened our path for a while.
Điều đó đã làm sáng tỏ con đường của chúng ta trong một thời gian.
Nguồn: Twinkle, Twinkle, Little StarThey brighten parks and gardens as they fly among the flowers.
Chúng làm sáng tỏ các công viên và vườn khi chúng bay giữa những bông hoa.
Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)Is he? And the children's faces brightened.
Anh ấy sao? Và khuôn mặt các em bé tươi sáng hơn.
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 2Phileas Fogg's eyes brightened for an instant.
Đôi mắt của Phileas Fogg sáng lên trong một khoảnh khắc.
Nguồn: Around the World in Eighty DaysKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay