londoners always carry brollies even on partly cloudy days.
người london luôn mang theo ô dù cả những ngày có mây một phần.
the colorful brollies added a cheerful touch to the rainy street scene.
những chiếc ô nhiều màu sắc đã tô điểm thêm vẻ tươi vui cho khung cảnh con phố mưa.
strong winds turned our brollies inside out during the storm.
gió mạnh đã lật ngược những chiếc ô của chúng tôi trong cơn bão.
she always keeps several compact brollies in her car for emergencies.
cô ấy luôn giữ vài chiếc ô nhỏ gọn trong xe hơi đề phòng trường hợp khẩn cấp.
tourists struggled with their brollies against the fierce coastal winds.
du khách vất vả với những chiếc ô của họ chống lại gió mạnh ven bờ biển.
the café offered free loaner brollies for customers caught in sudden downpours.
quán cà phê cung cấp miễn phí những chiếc ô cho khách hàng bị mắc kẹt trong những cơn mưa bất ngờ.
people hastily opened their brollies as the first drops of rain began to fall.
mọi người vội vàng mở ô khi những giọt mưa đầu tiên bắt đầu rơi.
his collection of vintage brollies is the envy of all his friends.
bộ sưu tập những chiếc ô cổ của anh ấy là niềm ao ước của tất cả bạn bè.
the wind made it impossible to use regular brollies along the exposed promenade.
gió khiến việc sử dụng những chiếc ô thông thường dọc con đường đi bộ trống trải trở nên bất khả thi.
children spun their brollies like colorful pinwheels in the puddles.
trẻ em xoay những chiếc ô như những bánh xe nhiều màu sắc trong những vũng nước.
many shops now sell compact foldable brollies that fit easily in a handbag.
nhiều cửa hàng hiện bán những chiếc ô gấp nhỏ gọn dễ dàng bỏ vào túi xách.
after the rain stopped, everyone neatly folded away their brollies.
sau khi mưa dừng, mọi người gọn gàng gấp lại những chiếc ô.
londoners always carry brollies even on partly cloudy days.
người london luôn mang theo ô dù cả những ngày có mây một phần.
the colorful brollies added a cheerful touch to the rainy street scene.
những chiếc ô nhiều màu sắc đã tô điểm thêm vẻ tươi vui cho khung cảnh con phố mưa.
strong winds turned our brollies inside out during the storm.
gió mạnh đã lật ngược những chiếc ô của chúng tôi trong cơn bão.
she always keeps several compact brollies in her car for emergencies.
cô ấy luôn giữ vài chiếc ô nhỏ gọn trong xe hơi đề phòng trường hợp khẩn cấp.
tourists struggled with their brollies against the fierce coastal winds.
du khách vất vả với những chiếc ô của họ chống lại gió mạnh ven bờ biển.
the café offered free loaner brollies for customers caught in sudden downpours.
quán cà phê cung cấp miễn phí những chiếc ô cho khách hàng bị mắc kẹt trong những cơn mưa bất ngờ.
people hastily opened their brollies as the first drops of rain began to fall.
mọi người vội vàng mở ô khi những giọt mưa đầu tiên bắt đầu rơi.
his collection of vintage brollies is the envy of all his friends.
bộ sưu tập những chiếc ô cổ của anh ấy là niềm ao ước của tất cả bạn bè.
the wind made it impossible to use regular brollies along the exposed promenade.
gió khiến việc sử dụng những chiếc ô thông thường dọc con đường đi bộ trống trải trở nên bất khả thi.
children spun their brollies like colorful pinwheels in the puddles.
trẻ em xoay những chiếc ô như những bánh xe nhiều màu sắc trong những vũng nước.
many shops now sell compact foldable brollies that fit easily in a handbag.
nhiều cửa hàng hiện bán những chiếc ô gấp nhỏ gọn dễ dàng bỏ vào túi xách.
after the rain stopped, everyone neatly folded away their brollies.
sau khi mưa dừng, mọi người gọn gàng gấp lại những chiếc ô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay