brooms and dustpans
chổi và xẻng
brooms for cleaning
chổi để dọn dẹp
brooms in stock
chổi có sẵn
brooms on sale
chổi đang giảm giá
brooms and brushes
chổi và bàn chải
brooms at home
chổi ở nhà
brooms for sale
chổi bán
brooms for sweeping
chổi để quét
brooms in use
chổi đang được sử dụng
brooms and mops
chổi và cây lau sàn
we need to buy new brooms for the cleaning staff.
Chúng tôi cần mua chổi mới cho nhân viên dọn dẹp.
the brooms are stored in the utility closet.
Những chiếc chổi được cất trong tủ dụng cụ.
she swept the floor with two brooms.
Cô ấy quét sàn nhà bằng hai chiếc chổi.
they sell colorful brooms at the local market.
Họ bán chổi nhiều màu tại chợ địa phương.
during the festival, people decorate their brooms.
Trong lễ hội, mọi người trang trí chổi của họ.
he uses brooms to create art installations.
Anh ấy sử dụng chổi để tạo ra các lắp đặt nghệ thuật.
the witches flew on their brooms in the story.
Trong câu chuyện, những phù thủy bay trên chổi của họ.
we have to replace the old brooms with new ones.
Chúng tôi phải thay thế những chiếc chổi cũ bằng những chiếc mới.
after the storm, we had to gather the fallen branches with brooms.
Sau cơn bão, chúng tôi phải thu gom những cành cây đổ bằng chổi.
in the competition, teams raced to sweep the floor with brooms.
Trong cuộc thi, các đội tranh tài để quét sàn nhà bằng chổi.
brooms and dustpans
chổi và xẻng
brooms for cleaning
chổi để dọn dẹp
brooms in stock
chổi có sẵn
brooms on sale
chổi đang giảm giá
brooms and brushes
chổi và bàn chải
brooms at home
chổi ở nhà
brooms for sale
chổi bán
brooms for sweeping
chổi để quét
brooms in use
chổi đang được sử dụng
brooms and mops
chổi và cây lau sàn
we need to buy new brooms for the cleaning staff.
Chúng tôi cần mua chổi mới cho nhân viên dọn dẹp.
the brooms are stored in the utility closet.
Những chiếc chổi được cất trong tủ dụng cụ.
she swept the floor with two brooms.
Cô ấy quét sàn nhà bằng hai chiếc chổi.
they sell colorful brooms at the local market.
Họ bán chổi nhiều màu tại chợ địa phương.
during the festival, people decorate their brooms.
Trong lễ hội, mọi người trang trí chổi của họ.
he uses brooms to create art installations.
Anh ấy sử dụng chổi để tạo ra các lắp đặt nghệ thuật.
the witches flew on their brooms in the story.
Trong câu chuyện, những phù thủy bay trên chổi của họ.
we have to replace the old brooms with new ones.
Chúng tôi phải thay thế những chiếc chổi cũ bằng những chiếc mới.
after the storm, we had to gather the fallen branches with brooms.
Sau cơn bão, chúng tôi phải thu gom những cành cây đổ bằng chổi.
in the competition, teams raced to sweep the floor with brooms.
Trong cuộc thi, các đội tranh tài để quét sàn nhà bằng chổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay