tight buckles
khóa cài chặt
buckle up
thắt dây an toàn
metal buckles
khóa cài kim loại
buckle straps
dây đai khóa cài
leather buckles
khóa cài da
buckle down
chăm chỉ làm việc
buckle fittings
phụ kiện khóa cài
buckle design
thiết kế khóa
buckle repair
sửa chữa khóa cài
buckle adjustments
điều chỉnh khóa cài
the backpack buckles are broken and need to be replaced.
Các khóa của ba lô bị hỏng và cần phải thay thế.
she tightened the buckles on her shoes before the race.
Cô ấy siết chặt các khóa cài trên giày của mình trước cuộc đua.
he quickly buckles his seatbelt as the car starts moving.
Anh ấy nhanh chóng cài dây an toàn khi xe bắt đầu di chuyển.
the child struggled to fasten the buckles on his jacket.
Đứa trẻ cố gắng cài các khóa cài trên áo khoác của mình.
make sure the buckles are secure before going on the hike.
Hãy chắc chắn rằng các khóa cài được cố định chắc chắn trước khi đi bộ đường dài.
her belt buckles had intricate designs that caught everyone's attention.
Các khóa cài thắt lưng của cô ấy có những thiết kế phức tạp khiến mọi người chú ý.
the luggage buckles are difficult to open without the right technique.
Các khóa cài hành lý rất khó mở nếu không có kỹ thuật phù hợp.
he adjusted the buckles on his backpack for better comfort.
Anh ấy điều chỉnh các khóa cài trên ba lô của mình để thoải mái hơn.
the harness buckles must be checked for safety before use.
Các khóa cài dây đai phải được kiểm tra an toàn trước khi sử dụng.
she loves to collect vintage buckles from different eras.
Cô ấy thích sưu tầm các khóa cài cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.
tight buckles
khóa cài chặt
buckle up
thắt dây an toàn
metal buckles
khóa cài kim loại
buckle straps
dây đai khóa cài
leather buckles
khóa cài da
buckle down
chăm chỉ làm việc
buckle fittings
phụ kiện khóa cài
buckle design
thiết kế khóa
buckle repair
sửa chữa khóa cài
buckle adjustments
điều chỉnh khóa cài
the backpack buckles are broken and need to be replaced.
Các khóa của ba lô bị hỏng và cần phải thay thế.
she tightened the buckles on her shoes before the race.
Cô ấy siết chặt các khóa cài trên giày của mình trước cuộc đua.
he quickly buckles his seatbelt as the car starts moving.
Anh ấy nhanh chóng cài dây an toàn khi xe bắt đầu di chuyển.
the child struggled to fasten the buckles on his jacket.
Đứa trẻ cố gắng cài các khóa cài trên áo khoác của mình.
make sure the buckles are secure before going on the hike.
Hãy chắc chắn rằng các khóa cài được cố định chắc chắn trước khi đi bộ đường dài.
her belt buckles had intricate designs that caught everyone's attention.
Các khóa cài thắt lưng của cô ấy có những thiết kế phức tạp khiến mọi người chú ý.
the luggage buckles are difficult to open without the right technique.
Các khóa cài hành lý rất khó mở nếu không có kỹ thuật phù hợp.
he adjusted the buckles on his backpack for better comfort.
Anh ấy điều chỉnh các khóa cài trên ba lô của mình để thoải mái hơn.
the harness buckles must be checked for safety before use.
Các khóa cài dây đai phải được kiểm tra an toàn trước khi sử dụng.
she loves to collect vintage buckles from different eras.
Cô ấy thích sưu tầm các khóa cài cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay