buckles

[Mỹ]/ˈbʌkəlz/
[Anh]/ˈbʌkəl z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. các khóa gồm một vòng kim loại hoặc nhựa có thể được buộc quanh một cái gì đó, chẳng hạn như thắt lưng hoặc dây giày; một vòng trên một mảnh quần áo được sử dụng để buộc nó lại bằng một cái khóa
v. buộc lại với nhau bằng một cái khóa; uốn cong ra khỏi hình dạng; trở nên yếu ở chân; bị đè bẹp hoặc uốn cong dưới áp lực

Cụm từ & Cách kết hợp

tight buckles

khóa cài chặt

buckle up

thắt dây an toàn

metal buckles

khóa cài kim loại

buckle straps

dây đai khóa cài

leather buckles

khóa cài da

buckle down

chăm chỉ làm việc

buckle fittings

phụ kiện khóa cài

buckle design

thiết kế khóa

buckle repair

sửa chữa khóa cài

buckle adjustments

điều chỉnh khóa cài

Câu ví dụ

the backpack buckles are broken and need to be replaced.

Các khóa của ba lô bị hỏng và cần phải thay thế.

she tightened the buckles on her shoes before the race.

Cô ấy siết chặt các khóa cài trên giày của mình trước cuộc đua.

he quickly buckles his seatbelt as the car starts moving.

Anh ấy nhanh chóng cài dây an toàn khi xe bắt đầu di chuyển.

the child struggled to fasten the buckles on his jacket.

Đứa trẻ cố gắng cài các khóa cài trên áo khoác của mình.

make sure the buckles are secure before going on the hike.

Hãy chắc chắn rằng các khóa cài được cố định chắc chắn trước khi đi bộ đường dài.

her belt buckles had intricate designs that caught everyone's attention.

Các khóa cài thắt lưng của cô ấy có những thiết kế phức tạp khiến mọi người chú ý.

the luggage buckles are difficult to open without the right technique.

Các khóa cài hành lý rất khó mở nếu không có kỹ thuật phù hợp.

he adjusted the buckles on his backpack for better comfort.

Anh ấy điều chỉnh các khóa cài trên ba lô của mình để thoải mái hơn.

the harness buckles must be checked for safety before use.

Các khóa cài dây đai phải được kiểm tra an toàn trước khi sử dụng.

she loves to collect vintage buckles from different eras.

Cô ấy thích sưu tầm các khóa cài cổ điển từ nhiều thời đại khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay