burs removal
loại bỏ chỏm xương
burs treatment
điều trị chỏm xương
burs infection
nhiễm trùng chỏm xương
burs surgery
phẫu thuật chỏm xương
burs pain
đau chỏm xương
burs swelling
sưng chỏm xương
burs fluid
dịch chỏm xương
burs diagnosis
chẩn đoán chỏm xương
burs inflammation
viêm chỏm xương
burs support
hỗ trợ chỏm xương
the burs of the plant stuck to my clothes.
Những gai của cây dính vào quần áo của tôi.
she carefully removed the burs from her dog's fur.
Cô ấy cẩn thận loại bỏ những gai ra khỏi bộ lông của chó của mình.
we found burs in the field after our hike.
Chúng tôi tìm thấy những gai trên cánh đồng sau chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
children often collect burs while playing outside.
Trẻ em thường thu thập những gai khi chơi bên ngoài.
the burs can be quite annoying when they get stuck.
Những gai có thể khá khó chịu khi chúng dính vào.
he used a comb to get rid of the burs in his hair.
Anh ấy dùng lược để loại bỏ những gai trong tóc của mình.
some burs are known for their seed dispersal mechanism.
Một số gai nổi tiếng với cơ chế phát tán hạt giống của chúng.
she wore gloves to protect her hands from burs.
Cô ấy đeo găng tay để bảo vệ tay khỏi những gai.
the burs can cling to anything that brushes against them.
Những gai có thể bám vào bất cứ thứ gì cọ xát vào chúng.
after the hike, we checked our clothes for burs.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi kiểm tra quần áo của mình xem có gai không.
burs removal
loại bỏ chỏm xương
burs treatment
điều trị chỏm xương
burs infection
nhiễm trùng chỏm xương
burs surgery
phẫu thuật chỏm xương
burs pain
đau chỏm xương
burs swelling
sưng chỏm xương
burs fluid
dịch chỏm xương
burs diagnosis
chẩn đoán chỏm xương
burs inflammation
viêm chỏm xương
burs support
hỗ trợ chỏm xương
the burs of the plant stuck to my clothes.
Những gai của cây dính vào quần áo của tôi.
she carefully removed the burs from her dog's fur.
Cô ấy cẩn thận loại bỏ những gai ra khỏi bộ lông của chó của mình.
we found burs in the field after our hike.
Chúng tôi tìm thấy những gai trên cánh đồng sau chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
children often collect burs while playing outside.
Trẻ em thường thu thập những gai khi chơi bên ngoài.
the burs can be quite annoying when they get stuck.
Những gai có thể khá khó chịu khi chúng dính vào.
he used a comb to get rid of the burs in his hair.
Anh ấy dùng lược để loại bỏ những gai trong tóc của mình.
some burs are known for their seed dispersal mechanism.
Một số gai nổi tiếng với cơ chế phát tán hạt giống của chúng.
she wore gloves to protect her hands from burs.
Cô ấy đeo găng tay để bảo vệ tay khỏi những gai.
the burs can cling to anything that brushes against them.
Những gai có thể bám vào bất cứ thứ gì cọ xát vào chúng.
after the hike, we checked our clothes for burs.
Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi kiểm tra quần áo của mình xem có gai không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay