cakes

[Mỹ]/keɪks/
[Anh]/keɪks/

Dịch

n. số nhiều của bánh; bánh ngọt làm từ bột mì, đường và các thành phần khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

cakes and cream

bánh và kem

baking cakes

nướng bánh

chocolate cakes

bánh sô cô la

eating cakes

ăn bánh

bought cakes

mua bánh

making cakes

làm bánh

birthday cakes

bánh sinh nhật

fancy cakes

bánh cầu kỳ

iced cakes

bánh kem

love cakes

thích bánh

Câu ví dụ

we bought several delicious cakes at the bakery.

Chúng tôi đã mua nhiều bánh ngọt ngon tại tiệm bánh.

the children were excited to decorate the birthday cakes.

Những đứa trẻ rất vui mừng khi được trang trí bánh sinh nhật.

she baked a beautiful chocolate cake for the party.

Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sô cô la đẹp cho bữa tiệc.

the aroma of freshly baked cakes filled the kitchen.

Mùi thơm của bánh mới nướng lan tỏa khắp căn bếp.

he carefully carried the cakes to the picnic table.

Anh ấy cẩn thận mang bánh đến bàn dã ngoại.

they served a variety of cakes at the wedding reception.

Họ phục vụ nhiều loại bánh tại buổi tiệc cưới.

the cake shop sells a wide range of cakes and pastries.

Tiệm bánh bán nhiều loại bánh và đồ ngọt.

she loves to experiment with new cake recipes.

Cô ấy thích thử nghiệm với những công thức bánh mới.

the baker stacked the cakes high on the display shelf.

Thợ làm bánh đã xếp cao bánh lên kệ trưng bày.

we ordered a tiered cake for our anniversary.

Chúng tôi đã đặt một chiếc bánh nhiều tầng cho kỷ niệm của chúng tôi.

the kids devoured the cupcakes and cakes at the party.

Những đứa trẻ đã ăn hết bánh cupcake và bánh tại bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay