humpbacked camels
những con lạc đà lồi
wild camels
những con lạc đà hoang dã
trained camels
những con lạc đà được huấn luyện
herd of camels
đàn lạc đà
desert camels
những con lạc đà sống ở sa mạc
pack camels
những con lạc đà dùng để chở hàng
racing camels
những con lạc đà đua
domestic camels
những con lạc đà nhà
baby camels
những chú lạc đà con
two-humped camels
những con lạc đà hai bướu
camels are known as the ships of the desert.
Con lạc đà được biết đến như những con tàu của sa mạc.
many people ride camels when visiting the desert.
Nhiều người cưỡi lạc đà khi đến thăm sa mạc.
camels can survive for long periods without water.
Lạc đà có thể tồn tại trong thời gian dài mà không cần nước.
in some cultures, camels are considered a sign of wealth.
Ở một số nền văn hóa, lạc đà được coi là biểu tượng của sự giàu có.
camels have a unique ability to tolerate extreme temperatures.
Lạc đà có khả năng đặc biệt để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
there are different breeds of camels around the world.
Có nhiều giống lạc đà khác nhau trên khắp thế giới.
camels are often used for transportation in desert regions.
Lạc đà thường được sử dụng để vận chuyển ở các vùng sa mạc.
people often take camel rides during desert tours.
Mọi người thường đi lạc đà trong các chuyến du lịch sa mạc.
camels can carry heavy loads across sandy terrain.
Lạc đà có thể mang những tải nặng trên địa hình cát.
the milk of camels is a staple in some regions.
Sữa lạc đà là một nguồn cung cấp chính ở một số vùng.
humpbacked camels
những con lạc đà lồi
wild camels
những con lạc đà hoang dã
trained camels
những con lạc đà được huấn luyện
herd of camels
đàn lạc đà
desert camels
những con lạc đà sống ở sa mạc
pack camels
những con lạc đà dùng để chở hàng
racing camels
những con lạc đà đua
domestic camels
những con lạc đà nhà
baby camels
những chú lạc đà con
two-humped camels
những con lạc đà hai bướu
camels are known as the ships of the desert.
Con lạc đà được biết đến như những con tàu của sa mạc.
many people ride camels when visiting the desert.
Nhiều người cưỡi lạc đà khi đến thăm sa mạc.
camels can survive for long periods without water.
Lạc đà có thể tồn tại trong thời gian dài mà không cần nước.
in some cultures, camels are considered a sign of wealth.
Ở một số nền văn hóa, lạc đà được coi là biểu tượng của sự giàu có.
camels have a unique ability to tolerate extreme temperatures.
Lạc đà có khả năng đặc biệt để chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.
there are different breeds of camels around the world.
Có nhiều giống lạc đà khác nhau trên khắp thế giới.
camels are often used for transportation in desert regions.
Lạc đà thường được sử dụng để vận chuyển ở các vùng sa mạc.
people often take camel rides during desert tours.
Mọi người thường đi lạc đà trong các chuyến du lịch sa mạc.
camels can carry heavy loads across sandy terrain.
Lạc đà có thể mang những tải nặng trên địa hình cát.
the milk of camels is a staple in some regions.
Sữa lạc đà là một nguồn cung cấp chính ở một số vùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay