lit candles
nến thắp sáng
candles glow
nến cháy sáng
birthday candles
nến sinh nhật
candles burn
nến cháy
lighting candles
thắp nến
many candles
nhiều nến
candles flicker
nến lay lắt
holding candles
giữ nến
candles shone
nến sáng
scented candles
nến thơm
she lit several candles to create a romantic atmosphere.
Cô ấy đã thắp nhiều ngọn nến để tạo ra một không khí lãng mạn.
the candles flickered, casting dancing shadows on the wall.
Những ngọn nến lay lay, tạo ra những bóng ma vũ điệu trên tường.
we bought a dozen candles for the power outage.
Chúng tôi đã mua một tá nến vì mất điện.
the church was filled with the warm glow of hundreds of candles.
Nhà thờ tràn ngập ánh sáng ấm áp từ hàng trăm ngọn nến.
he placed candles around the edges of the table.
Anh ấy đặt nến xung quanh các cạnh của bàn.
the scent of lavender candles filled the room.
Mùi thơm của nến oải hương lan tỏa khắp căn phòng.
she held a single candle in her hand, a symbol of hope.
Cô ấy cầm một ngọn nến duy nhất trong tay, biểu tượng của hy vọng.
the birthday cake was adorned with lit candles.
Bánh sinh nhật được trang trí bằng những ngọn nến thắp sáng.
we carefully blew out the candles after making a wish.
Chúng tôi cẩn thận thổi tắt nến sau khi ước nguyện.
the antique candelabra held five elegant candles.
Đèn chùm cổ đại chứa năm ngọn nến thanh lịch.
they used candles to guide their way through the dark cave.
Họ dùng nến để soi đường trong hang động tối tăm.
lit candles
nến thắp sáng
candles glow
nến cháy sáng
birthday candles
nến sinh nhật
candles burn
nến cháy
lighting candles
thắp nến
many candles
nhiều nến
candles flicker
nến lay lắt
holding candles
giữ nến
candles shone
nến sáng
scented candles
nến thơm
she lit several candles to create a romantic atmosphere.
Cô ấy đã thắp nhiều ngọn nến để tạo ra một không khí lãng mạn.
the candles flickered, casting dancing shadows on the wall.
Những ngọn nến lay lay, tạo ra những bóng ma vũ điệu trên tường.
we bought a dozen candles for the power outage.
Chúng tôi đã mua một tá nến vì mất điện.
the church was filled with the warm glow of hundreds of candles.
Nhà thờ tràn ngập ánh sáng ấm áp từ hàng trăm ngọn nến.
he placed candles around the edges of the table.
Anh ấy đặt nến xung quanh các cạnh của bàn.
the scent of lavender candles filled the room.
Mùi thơm của nến oải hương lan tỏa khắp căn phòng.
she held a single candle in her hand, a symbol of hope.
Cô ấy cầm một ngọn nến duy nhất trong tay, biểu tượng của hy vọng.
the birthday cake was adorned with lit candles.
Bánh sinh nhật được trang trí bằng những ngọn nến thắp sáng.
we carefully blew out the candles after making a wish.
Chúng tôi cẩn thận thổi tắt nến sau khi ước nguyện.
the antique candelabra held five elegant candles.
Đèn chùm cổ đại chứa năm ngọn nến thanh lịch.
they used candles to guide their way through the dark cave.
Họ dùng nến để soi đường trong hang động tối tăm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay