carries weight
chở trọng lượng
carries responsibility
chịu trách nhiệm
carries risks
chấp nhận rủi ro
carries a tune
hát theo giai điệu
carrying luggage
xách hành lý
carries potential
chứa đựng tiềm năng
carries meaning
chứa đựng ý nghĩa
carries the burden
chở gánh nặng
carries weight
chở trọng lượng
carries responsibility
chịu trách nhiệm
carries risks
chấp nhận rủi ro
carries a tune
hát theo giai điệu
carrying luggage
xách hành lý
carries potential
chứa đựng tiềm năng
carries meaning
chứa đựng ý nghĩa
carries the burden
chở gánh nặng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay