chillier

[Mỹ]/ˈtʃɪliə/
[Anh]/ˈtʃɪliər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. dạng so sánh của lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

chillier weather

thời tiết lạnh hơn

chillier nights

những đêm lạnh hơn

chillier days

những ngày lạnh hơn

chillier air

không khí lạnh hơn

chillier temperatures

nhiệt độ lạnh hơn

chillier mornings

những buổi sáng lạnh hơn

chillier evenings

những buổi tối lạnh hơn

chillier atmosphere

không khí lạnh hơn

chillier months

những tháng lạnh hơn

chillier conditions

tình trạng lạnh hơn

Câu ví dụ

the evenings are getting chillier as autumn approaches.

Những buổi tối trở nên lạnh hơn khi mùa thu đến gần.

she wore a sweater because it was chillier than expected.

Cô ấy mặc áo khoác vì trời lạnh hơn dự kiến.

the water in the pool feels chillier than last week.

Nước trong bể bơi cảm thấy lạnh hơn tuần trước.

as the sun sets, the air becomes chillier.

Khi mặt trời lặn, không khí trở nên lạnh hơn.

we decided to stay indoors because it was too chillier outside.

Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì trời lạnh hơn bên ngoài.

the chillier weather means it's time to bring out the blankets.

Thời tiết lạnh hơn báo hiệu là lúc lấy chăn ra.

chillier days are perfect for a hot cup of tea.

Những ngày lạnh hơn rất lý tưởng cho một tách trà nóng.

the forecast predicts chillier temperatures for the weekend.

Dự báo dự kiến ​​nhiệt độ lạnh hơn vào cuối tuần.

he prefers chillier climates for his vacations.

Anh ấy thích những vùng khí hậu lạnh hơn cho kỳ nghỉ của mình.

the chillier the room, the better i sleep.

Càng lạnh, tôi càng ngủ ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay