christendom

[Mỹ]/'krisəndəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thế giới của Kitô giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

christianity in christendom

kiến thức về đạo Cơ đốc trong thế giới Cơ đốc

unity of christendom

sự thống nhất của thế giới Cơ đốc

decline of christendom

sự suy tàn của thế giới Cơ đốc

history of christendom

lịch sử của thế giới Cơ đốc

culture of christendom

văn hóa của thế giới Cơ đốc

influence of christendom

tác động của thế giới Cơ đốc

legacy of christendom

di sản của thế giới Cơ đốc

faith in christendom

tín ngưỡng trong thế giới Cơ đốc

society in christendom

xã hội trong thế giới Cơ đốc

challenges of christendom

những thách thức của thế giới Cơ đốc

Câu ví dụ

christendom has a rich history of art and culture.

thế giới Kitô giáo có một lịch sử phong phú về nghệ thuật và văn hóa.

many scholars study the influence of christendom on western civilization.

nhiều học giả nghiên cứu ảnh hưởng của thế giới Kitô giáo đối với nền văn minh phương Tây.

christendom is often associated with the spread of christianity.

thế giới Kitô giáo thường gắn liền với sự lan truyền của đạo Cơ đốc.

throughout history, christendom has faced various challenges.

trong suốt lịch sử, thế giới Kitô giáo đã phải đối mặt với nhiều thách thức.

christendom played a significant role in the middle ages.

thế giới Kitô giáo đóng một vai trò quan trọng trong thời Trung Cổ.

many festivals in christendom celebrate religious traditions.

nhiều lễ hội trong thế giới Kitô giáo tôn vinh các truyền thống tôn giáo.

christendom is diverse, with many different denominations.

thế giới Kitô giáo đa dạng, với nhiều giáo phái khác nhau.

the concept of christendom can vary across cultures.

khái niệm về thế giới Kitô giáo có thể khác nhau tùy theo văn hóa.

in christendom, the church has historically influenced politics.

trong thế giới Kitô giáo, nhà thờ đã ảnh hưởng đến chính trị trong suốt lịch sử.

christendom has contributed significantly to literature and philosophy.

thế giới Kitô giáo đã đóng góp đáng kể cho văn học và triết học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay