happy christmases
giáng sinh hạnh phúc
merry christmases
giáng sinh vui vẻ
joyful christmases
giáng sinh tràn đầy niềm vui
past christmases
giáng sinh đã qua
future christmases
giáng sinh tương lai
our christmases
giáng sinh của chúng ta
celebrated christmases
giáng sinh được cử hành
favorite christmases
giáng sinh yêu thích
special christmases
giáng sinh đặc biệt
family christmases
giáng sinh gia đình
we celebrate christmases with family traditions.
Chúng tôi ăn mừng Giáng sinh với những truyền thống gia đình.
she loves decorating the house for christmases.
Cô ấy thích trang trí nhà cửa cho Giáng sinh.
he remembers the best christmases from his childhood.
Anh ấy nhớ về những mùa Giáng sinh tốt nhất từ thời thơ ấu của mình.
they exchange gifts during their christmases.
Họ trao đổi quà tặng trong dịp Giáng sinh của họ.
christmases spent with friends are always special.
Những mùa Giáng sinh bên bạn bè luôn đặc biệt.
we look forward to many more christmases together.
Chúng tôi mong chờ nhiều mùa Giáng sinh hơn nữa bên nhau.
christmases in snowy places feel magical.
Những mùa Giáng sinh ở những nơi có tuyết luôn mang đến cảm giác kỳ diệu.
he shares stories about his past christmases.
Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về những mùa Giáng sinh trước đây của mình.
they plan big family dinners for their christmases.
Họ lên kế hoạch cho những bữa tối gia đình lớn trong dịp Giáng sinh của họ.
christmases bring joy and warmth to everyone.
Giáng sinh mang lại niềm vui và sự ấm áp cho mọi người.
happy christmases
giáng sinh hạnh phúc
merry christmases
giáng sinh vui vẻ
joyful christmases
giáng sinh tràn đầy niềm vui
past christmases
giáng sinh đã qua
future christmases
giáng sinh tương lai
our christmases
giáng sinh của chúng ta
celebrated christmases
giáng sinh được cử hành
favorite christmases
giáng sinh yêu thích
special christmases
giáng sinh đặc biệt
family christmases
giáng sinh gia đình
we celebrate christmases with family traditions.
Chúng tôi ăn mừng Giáng sinh với những truyền thống gia đình.
she loves decorating the house for christmases.
Cô ấy thích trang trí nhà cửa cho Giáng sinh.
he remembers the best christmases from his childhood.
Anh ấy nhớ về những mùa Giáng sinh tốt nhất từ thời thơ ấu của mình.
they exchange gifts during their christmases.
Họ trao đổi quà tặng trong dịp Giáng sinh của họ.
christmases spent with friends are always special.
Những mùa Giáng sinh bên bạn bè luôn đặc biệt.
we look forward to many more christmases together.
Chúng tôi mong chờ nhiều mùa Giáng sinh hơn nữa bên nhau.
christmases in snowy places feel magical.
Những mùa Giáng sinh ở những nơi có tuyết luôn mang đến cảm giác kỳ diệu.
he shares stories about his past christmases.
Anh ấy chia sẻ những câu chuyện về những mùa Giáng sinh trước đây của mình.
they plan big family dinners for their christmases.
Họ lên kế hoạch cho những bữa tối gia đình lớn trong dịp Giáng sinh của họ.
christmases bring joy and warmth to everyone.
Giáng sinh mang lại niềm vui và sự ấm áp cho mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay