circulatory

[Mỹ]/ˈsɜ:kjələˌtɔ:ri:/
[Anh]/'sɝkjələtɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sự lưu thông của máu hoặc các chất lỏng khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

circulatory system

hệ tuần hoàn

circulatory disorders

rối loạn tuần hoàn

circulatory health

sức khỏe tuần hoàn

circulatory problems

các vấn đề về tuần hoàn

Câu ví dụ

a valve in the circulatory system

một van trong hệ thống tuần hoàn

He died of circulatory failure.

Ông ấy chết vì suy tuần hoàn.

Rapid deconditioning of the circulatory system can occur as a result of bed rest.

Hiện tượng suy giảm tuần hoàn nhanh chóng có thể xảy ra do nằm liệt giường.

a drug used as a circulatory and respiratory stimulant; larger doses cause convulsions in shock therapy; Metrazol is a trademark.

một loại thuốc được sử dụng như một chất kích thích tuần hoàn và hô hấp; liều lượng lớn hơn gây ra co giật trong liệu pháp sốc; Metrazol là một thương hiệu.

The circulatory system is responsible for transporting oxygen and nutrients throughout the body.

Hệ thống tuần hoàn có trách nhiệm vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng trong toàn bộ cơ thể.

Regular exercise can improve circulatory health.

Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tuần hoàn.

Smoking can have a negative impact on circulatory function.

Hút thuốc có thể có tác động tiêu cực đến chức năng tuần hoàn.

A balanced diet is essential for maintaining a healthy circulatory system.

Chế độ ăn uống cân bằng rất quan trọng để duy trì một hệ thống tuần hoàn khỏe mạnh.

Yoga and meditation can help improve circulatory flow.

Yoga và thiền có thể giúp cải thiện lưu lượng tuần hoàn.

High blood pressure is a common circulatory disorder.

Huyết áp cao là một rối loạn tuần hoàn phổ biến.

Proper hydration is important for maintaining good circulatory function.

Uống đủ nước rất quan trọng để duy trì chức năng tuần hoàn tốt.

Regular check-ups are recommended to monitor circulatory health.

Nên kiểm tra sức khỏe thường xuyên để theo dõi sức khỏe tuần hoàn.

Stress management techniques can benefit the circulatory system.

Các kỹ thuật quản lý căng thẳng có thể có lợi cho hệ thống tuần hoàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay