commemorates

[Mỹ]/kəˈmɛm.ə.reɪts/
[Anh]/kəˈmɛm.ə.reɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.tôn vinh ký ức của ai đó hoặc điều gì đó
n.các nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm

Cụm từ & Cách kết hợp

commemorates heroes

tưởng niệm những người anh hùng

commemorates events

tưởng niệm những sự kiện

commemorates achievements

tưởng niệm những thành tựu

commemorates history

tưởng niệm lịch sử

commemorates traditions

tưởng niệm những truyền thống

commemorates sacrifices

tưởng niệm những hy sinh

commemorates anniversaries

tưởng niệm những ngày kỷ niệm

commemorates milestones

tưởng niệm những cột mốc quan trọng

commemorates legends

tưởng niệm những huyền thoại

commemorates culture

tưởng niệm văn hóa

Câu ví dụ

the holiday commemorates the founding of our nation.

Ngày lễ kỷ niệm sự thành lập của đất nước ta.

the statue commemorates the heroes of the war.

Tượng đài tưởng nhớ những người anh hùng của cuộc chiến.

the event commemorates the anniversary of the treaty.

Sự kiện kỷ niệm ngày kỷ niệm của hiệp ước.

the museum commemorates the achievements of local artists.

Bảo tàng tưởng nhớ những thành tựu của các nghệ sĩ địa phương.

the festival commemorates the harvest season.

Lễ hội kỷ niệm mùa gặt.

the plaque commemorates the site of the historic battle.

Bảng khắc tưởng niệm địa điểm của trận chiến lịch sử.

the ceremony commemorates those who lost their lives.

Nghi lễ tưởng niệm những người đã mất.

the book commemorates the contributions of women in science.

Cuốn sách tưởng nhớ những đóng góp của phụ nữ trong khoa học.

the song commemorates the struggles of the civil rights movement.

Bài hát tưởng niệm cuộc đấu tranh của phong trào dân quyền.

the monument commemorates the victims of the tragedy.

Tượng đài tưởng niệm các nạn nhân của bi kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay