commotions

[Mỹ]/[kəˈmɒʃənz]/
[Anh]/[kəˈmɒʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một trạng thái bối rối và mất trật tự; một sự xáo trộn.; Sự kích động đột ngột và bạo lực hoặc sự hỗn loạn.; Sự kích thích hoặc bồn chồn về mặt cảm xúc.
v. Gây ra sự ầm ĩ; làm xáo trộn.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoided commotions

tránh những ồn ào

calm commotions

giải quyết những ồn ào

minor commotions

những ồn ào nhỏ

prevent commotions

ngăn chặn những ồn ào

caused commotions

gây ra những ồn ào

handling commotions

xử lý những ồn ào

after commotions

sau những ồn ào

during commotions

trong khi những ồn ào xảy ra

settling commotions

chấm dứt những ồn ào

escalating commotions

làm trầm trọng thêm những ồn ào

Câu ví dụ

the sudden announcement caused widespread commotions among the employees.

Thông báo đột ngột đã gây ra sự xáo trộn rộng rãi trong số các nhân viên.

police struggled to contain the commotions following the concert.

Cảnh sát phải nỗ lực kiểm soát sự xáo trộn sau buổi hòa nhạc.

the referee's decision sparked commotions on the field.

Quyết định của trọng tài đã gây ra sự xáo trộn trên sân.

news of the merger created commotions within the company.

Tin tức về việc sáp nhập đã gây ra sự xáo trộn trong công ty.

the chaotic scene involved loud commotions and shouting.

Bối cảnh hỗn loạn bao gồm những sự xáo trộn lớn và la hét.

the political debate led to heated commotions in the audience.

Cuộc tranh luận chính trị dẫn đến những sự xáo trộn gay gắt trong khán giả.

social media amplified the commotions surrounding the scandal.

Mạng xã hội đã khuếch đại sự xáo trộn xung quanh vụ bê bối.

the unexpected power outage resulted in considerable commotions.

Sự mất điện bất ngờ đã gây ra những sự xáo trộn đáng kể.

the team's victory ignited joyous commotions among the fans.

Chiến thắng của đội đã thắp lên những sự xáo trộn vui mừng giữa các fan hâm mộ.

the investigation revealed a series of commotions and cover-ups.

Cuộc điều tra đã tiết lộ một loạt các sự xáo trộn và che đậy.

despite the commotions, the meeting continued as planned.

Bất chấp sự xáo trộn, cuộc họp vẫn diễn ra như kế hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay