condemnatory

[Mỹ]/ˌkɒndəm'neɪt(ə)rɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thể hiện sự không tán thành hoặc trừng phạt mạnh mẽ.

Cụm từ & Cách kết hợp

condemnatory tone

tông chỉ trích

condemnatory language

ngôn ngữ chỉ trích

condemnatory remarks

nhận xét chỉ trích

Câu ví dụ

The judge delivered a condemnatory speech against the criminal.

Thẩm phán đã đưa ra một bài phát biểu lên án đối với tội phạm.

Her condemnatory remarks sparked a heated debate.

Những lời lẽ lên án của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

The committee issued a condemnatory statement regarding the incident.

Ban thư ký đã đưa ra một tuyên bố lên án liên quan đến sự cố.

The article was filled with condemnatory language towards the government.

Bài viết tràn ngập ngôn ngữ lên án đối với chính phủ.

His condemnatory tone made it clear he disapproved of the decision.

Giọng điệu lên án của anh ấy cho thấy rõ anh ấy không đồng tình với quyết định.

The report contained a series of condemnatory findings about the company's practices.

Báo cáo chứa một loạt các phát hiện lên án về các hoạt động của công ty.

The opposition party issued a condemnatory statement condemning the government's actions.

Đảng đối lập đã đưa ra một tuyên bố lên án lên án hành động của chính phủ.

The public response to the scandal was largely condemnatory.

Phản ứng của công chúng đối với vụ bê bối phần lớn là lên án.

The editorial was highly condemnatory of the company's unethical behavior.

Bài biên tập rất lên án hành vi phi đạo đức của công ty.

The international community issued a condemnatory resolution in response to the human rights violations.

Cộng đồng quốc tế đã đưa ra một nghị quyết lên án để trả lời lại những vi phạm nhân quyền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay