confiding

[Mỹ]/kən'faɪdɪŋ/
[Anh]/kən'faɪdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. tin tưởng, dễ tin tưởng

Câu ví dụ

The girl is of a confiding nature.

Cô gái có tính cách dễ tin tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay