| số nhiều | conservationists |
the conservationists are on the city's side of the case.
Các nhà bảo tồn thiên nhiên đứng về phía thành phố trong vụ việc này.
Animal conservationists disapprove of experimenting on animals.
Các nhà bảo tồn động vật phản đối việc thực hiện các thí nghiệm trên động vật.
Conservationists are fighting to stop the fields around here from being built on.
Các nhà bảo tồn thiên nhiên đang chiến đấu để ngăn chặn việc xây dựng trên các cánh đồng xung quanh đây.
The conservationist worked tirelessly to protect endangered species.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
She is a passionate conservationist who advocates for sustainable living.
Cô ấy là một nhà bảo tồn thiên nhiên nhiệt tình, người ủng hộ lối sống bền vững.
The conservationist conducted research on the impact of climate change on wildlife.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã tiến hành nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến động vật hoang dã.
As a conservationist, he believes in the importance of preserving natural habitats.
Với tư cách là một nhà bảo tồn thiên nhiên, anh ấy tin vào tầm quan trọng của việc bảo tồn các môi trường sống tự nhiên.
The conservationist organized a beach cleanup to raise awareness about marine pollution.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp bãi biển để nâng cao nhận thức về ô nhiễm đại dương.
She became a conservationist after witnessing the destruction of the rainforest.
Cô ấy trở thành một nhà bảo tồn thiên nhiên sau khi chứng kiến sự phá hủy của rừng nhiệt đới.
The conservationist collaborated with local communities to implement sustainable farming practices.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã hợp tác với các cộng đồng địa phương để thực hiện các phương pháp nông nghiệp bền vững.
He is known as a leading conservationist in the fight against poaching.
Anh ấy được biết đến như một nhà bảo tồn thiên nhiên hàng đầu trong cuộc chiến chống lại săn trộm.
The conservationist gave a presentation on the importance of biodiversity conservation.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã trình bày về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học.
the conservationists are on the city's side of the case.
Các nhà bảo tồn thiên nhiên đứng về phía thành phố trong vụ việc này.
Animal conservationists disapprove of experimenting on animals.
Các nhà bảo tồn động vật phản đối việc thực hiện các thí nghiệm trên động vật.
Conservationists are fighting to stop the fields around here from being built on.
Các nhà bảo tồn thiên nhiên đang chiến đấu để ngăn chặn việc xây dựng trên các cánh đồng xung quanh đây.
The conservationist worked tirelessly to protect endangered species.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã làm việc không mệt mỏi để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.
She is a passionate conservationist who advocates for sustainable living.
Cô ấy là một nhà bảo tồn thiên nhiên nhiệt tình, người ủng hộ lối sống bền vững.
The conservationist conducted research on the impact of climate change on wildlife.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã tiến hành nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu đến động vật hoang dã.
As a conservationist, he believes in the importance of preserving natural habitats.
Với tư cách là một nhà bảo tồn thiên nhiên, anh ấy tin vào tầm quan trọng của việc bảo tồn các môi trường sống tự nhiên.
The conservationist organized a beach cleanup to raise awareness about marine pollution.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã tổ chức một chiến dịch dọn dẹp bãi biển để nâng cao nhận thức về ô nhiễm đại dương.
She became a conservationist after witnessing the destruction of the rainforest.
Cô ấy trở thành một nhà bảo tồn thiên nhiên sau khi chứng kiến sự phá hủy của rừng nhiệt đới.
The conservationist collaborated with local communities to implement sustainable farming practices.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã hợp tác với các cộng đồng địa phương để thực hiện các phương pháp nông nghiệp bền vững.
He is known as a leading conservationist in the fight against poaching.
Anh ấy được biết đến như một nhà bảo tồn thiên nhiên hàng đầu trong cuộc chiến chống lại săn trộm.
The conservationist gave a presentation on the importance of biodiversity conservation.
Nhà bảo tồn thiên nhiên đã trình bày về tầm quan trọng của bảo tồn đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay