smiling contentedly
mỉm cười mãn nguyện
sitting contentedly
ngồi mãn nguyện
sleeping contentedly
ngủ mãn nguyện
I found my dog contentedly worrying a bone.
Tôi tìm thấy chú chó của mình đang vui vẻ gặm một chiếc xương.
My father sat puffing contentedly on his pipe.
Bố tôi ngồi hút tẩu thuốc một cách mãn nguyện.
She sat contentedly in the garden, enjoying the warm sunshine.
Cô ấy ngồi một cách mãn nguyện trong vườn, tận hưởng ánh nắng ấm áp.
The old man smiled contentedly as he watched his grandchildren play.
Người đàn ông già mỉm cười mãn nguyện khi nhìn các cháu của ông chơi đùa.
The cat purred contentedly while lying in the sunbeam.
Con mèo rên khe khẽ một cách mãn nguyện khi nằm trong ánh nắng.
She sipped her tea contentedly, savoring the peaceful moment.
Cô ấy nhấm nháp tách trà của mình một cách mãn nguyện, tận hưởng khoảnh khắc yên bình.
He contentedly flipped through the pages of his favorite book.
Anh ấy lật nhanh qua các trang sách yêu thích của mình một cách mãn nguyện.
The baby slept contentedly in her mother's arms.
Em bé ngủ ngon lành trong vòng tay mẹ.
The dog wagged its tail contentedly after a long walk in the park.
Chú chó vẫy đuôi một cách mãn nguyện sau một buổi đi dạo dài trong công viên.
She hummed contentedly while cooking dinner in the kitchen.
Cô ấy ngân nga một cách mãn nguyện khi nấu bữa tối trong bếp.
The artist painted contentedly, lost in the world of colors and shapes.
Nghệ sĩ vẽ một cách mãn nguyện, đắm mình trong thế giới màu sắc và hình dạng.
The old couple sat contentedly on the porch, reminiscing about their youth.
Cặp vợ chồng già ngồi một cách mãn nguyện trên hành lang, hồi tưởng về tuổi trẻ của họ.
smiling contentedly
mỉm cười mãn nguyện
sitting contentedly
ngồi mãn nguyện
sleeping contentedly
ngủ mãn nguyện
I found my dog contentedly worrying a bone.
Tôi tìm thấy chú chó của mình đang vui vẻ gặm một chiếc xương.
My father sat puffing contentedly on his pipe.
Bố tôi ngồi hút tẩu thuốc một cách mãn nguyện.
She sat contentedly in the garden, enjoying the warm sunshine.
Cô ấy ngồi một cách mãn nguyện trong vườn, tận hưởng ánh nắng ấm áp.
The old man smiled contentedly as he watched his grandchildren play.
Người đàn ông già mỉm cười mãn nguyện khi nhìn các cháu của ông chơi đùa.
The cat purred contentedly while lying in the sunbeam.
Con mèo rên khe khẽ một cách mãn nguyện khi nằm trong ánh nắng.
She sipped her tea contentedly, savoring the peaceful moment.
Cô ấy nhấm nháp tách trà của mình một cách mãn nguyện, tận hưởng khoảnh khắc yên bình.
He contentedly flipped through the pages of his favorite book.
Anh ấy lật nhanh qua các trang sách yêu thích của mình một cách mãn nguyện.
The baby slept contentedly in her mother's arms.
Em bé ngủ ngon lành trong vòng tay mẹ.
The dog wagged its tail contentedly after a long walk in the park.
Chú chó vẫy đuôi một cách mãn nguyện sau một buổi đi dạo dài trong công viên.
She hummed contentedly while cooking dinner in the kitchen.
Cô ấy ngân nga một cách mãn nguyện khi nấu bữa tối trong bếp.
The artist painted contentedly, lost in the world of colors and shapes.
Nghệ sĩ vẽ một cách mãn nguyện, đắm mình trong thế giới màu sắc và hình dạng.
The old couple sat contentedly on the porch, reminiscing about their youth.
Cặp vợ chồng già ngồi một cách mãn nguyện trên hành lang, hồi tưởng về tuổi trẻ của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay