message conveyed
tín nhắn được truyền tải
meaning conveyed
ý nghĩa được truyền tải
emotion conveyed
cảm xúc được truyền tải
idea conveyed
ý tưởng được truyền tải
thoughts conveyed
suy nghĩ được truyền tải
message clearly conveyed
tín nhắn được truyền tải rõ ràng
information conveyed
thông tin được truyền tải
values conveyed
giá trị được truyền tải
tone conveyed
giọng điệu được truyền tải
intent conveyed
ý định được truyền tải
the message was effectively conveyed to the audience.
Thông điệp đã được truyền đạt hiệu quả đến khán giả.
she conveyed her feelings through a heartfelt letter.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình qua một lá thư chân thành.
the artist conveyed deep emotions in her painting.
Nghệ sĩ đã truyền tải những cảm xúc sâu sắc trong bức tranh của mình.
his tone conveyed a sense of urgency.
Giọng điệu của anh ấy thể hiện sự cấp bách.
the report conveyed the importance of environmental protection.
Báo cáo truyền đạt tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
they conveyed their gratitude with a small gift.
Họ bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng một món quà nhỏ.
her smile conveyed warmth and friendliness.
Nụ cười của cô ấy thể hiện sự ấm áp và thân thiện.
the film conveyed a powerful message about love.
Bộ phim truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về tình yêu.
he conveyed his ideas clearly during the presentation.
Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.
the teacher conveyed complex concepts in an understandable way.
Giáo viên đã truyền đạt những khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu.
message conveyed
tín nhắn được truyền tải
meaning conveyed
ý nghĩa được truyền tải
emotion conveyed
cảm xúc được truyền tải
idea conveyed
ý tưởng được truyền tải
thoughts conveyed
suy nghĩ được truyền tải
message clearly conveyed
tín nhắn được truyền tải rõ ràng
information conveyed
thông tin được truyền tải
values conveyed
giá trị được truyền tải
tone conveyed
giọng điệu được truyền tải
intent conveyed
ý định được truyền tải
the message was effectively conveyed to the audience.
Thông điệp đã được truyền đạt hiệu quả đến khán giả.
she conveyed her feelings through a heartfelt letter.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình qua một lá thư chân thành.
the artist conveyed deep emotions in her painting.
Nghệ sĩ đã truyền tải những cảm xúc sâu sắc trong bức tranh của mình.
his tone conveyed a sense of urgency.
Giọng điệu của anh ấy thể hiện sự cấp bách.
the report conveyed the importance of environmental protection.
Báo cáo truyền đạt tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
they conveyed their gratitude with a small gift.
Họ bày tỏ lòng biết ơn của mình bằng một món quà nhỏ.
her smile conveyed warmth and friendliness.
Nụ cười của cô ấy thể hiện sự ấm áp và thân thiện.
the film conveyed a powerful message about love.
Bộ phim truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về tình yêu.
he conveyed his ideas clearly during the presentation.
Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.
the teacher conveyed complex concepts in an understandable way.
Giáo viên đã truyền đạt những khái niệm phức tạp một cách dễ hiểu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay