coppers and coins
đồng xu và tiền xu
coppers in pocket
đồng xu trong túi
coppers for change
đồng xu để trả lại tiền
coppers on table
đồng xu trên bàn
coppers for bus
đồng xu để đi xe buýt
coppers in jar
đồng xu trong lọ
coppers for tips
đồng xu để boa
coppers for laundry
đồng xu để giặt đồ
coppers in wallet
đồng xu trong ví
coppers at market
đồng xu ở chợ
he found some coppers on the ground.
anh ta tìm thấy một số đồng xu trên mặt đất.
she collects old coppers from different countries.
cô ấy sưu tầm những đồng xu cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
the coppers were tarnished but still valuable.
những đồng xu bị xỉn nhưng vẫn có giá trị.
he spent all his coppers on snacks.
anh ta đã tiêu hết tất cả số xu của mình vào đồ ăn nhẹ.
they exchanged coppers for a bus ticket.
họ đổi đồng xu lấy vé xe buýt.
the old man counts his coppers every evening.
ông lão đếm số xu của mình mỗi buổi tối.
she saved her coppers for a rainy day.
cô ấy tiết kiệm đồng xu của mình cho những ngày mưa.
he found a rare copper coin in his collection.
anh ta tìm thấy một đồng xu đồng hiếm trong bộ sưu tập của mình.
the treasure chest was filled with coppers.
rương kho báu chứa đầy những đồng xu.
they used coppers to pay for the parking meter.
họ dùng đồng xu để trả tiền cho đồng hồ đỗ xe.
coppers and coins
đồng xu và tiền xu
coppers in pocket
đồng xu trong túi
coppers for change
đồng xu để trả lại tiền
coppers on table
đồng xu trên bàn
coppers for bus
đồng xu để đi xe buýt
coppers in jar
đồng xu trong lọ
coppers for tips
đồng xu để boa
coppers for laundry
đồng xu để giặt đồ
coppers in wallet
đồng xu trong ví
coppers at market
đồng xu ở chợ
he found some coppers on the ground.
anh ta tìm thấy một số đồng xu trên mặt đất.
she collects old coppers from different countries.
cô ấy sưu tầm những đồng xu cổ từ nhiều quốc gia khác nhau.
the coppers were tarnished but still valuable.
những đồng xu bị xỉn nhưng vẫn có giá trị.
he spent all his coppers on snacks.
anh ta đã tiêu hết tất cả số xu của mình vào đồ ăn nhẹ.
they exchanged coppers for a bus ticket.
họ đổi đồng xu lấy vé xe buýt.
the old man counts his coppers every evening.
ông lão đếm số xu của mình mỗi buổi tối.
she saved her coppers for a rainy day.
cô ấy tiết kiệm đồng xu của mình cho những ngày mưa.
he found a rare copper coin in his collection.
anh ta tìm thấy một đồng xu đồng hiếm trong bộ sưu tập của mình.
the treasure chest was filled with coppers.
rương kho báu chứa đầy những đồng xu.
they used coppers to pay for the parking meter.
họ dùng đồng xu để trả tiền cho đồng hồ đỗ xe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay