cordless phone
điện thoại không dây
cordless drill
máy khoan không dây
cordless vacuum
máy hút bụi không dây
cordless telephone
điện thoại không dây
a cordless electric shaver.
một máy cạo râu điện không dây
corded and cordless phones.
điện thoại có dây và không dây
A cordless telephone has been installed in the house.
Một điện thoại không dây đã được lắp đặt trong nhà.
An RF MEMS cognitive radio card can therefore turn a cell phone into a WLAN, a laptop into a cell phone or a cordless telephone into a picocell “tower.
Do đó, một thẻ radio nhận thức RF MEMS có thể biến một điện thoại di động thành WLAN, một máy tính xách tay thành điện thoại di động hoặc một điện thoại không dây thành “tòa tháp” picocell.
cordless phone
điện thoại không dây
cordless drill
máy khoan không dây
cordless vacuum
máy hút bụi không dây
cordless telephone
điện thoại không dây
a cordless electric shaver.
một máy cạo râu điện không dây
corded and cordless phones.
điện thoại có dây và không dây
A cordless telephone has been installed in the house.
Một điện thoại không dây đã được lắp đặt trong nhà.
An RF MEMS cognitive radio card can therefore turn a cell phone into a WLAN, a laptop into a cell phone or a cordless telephone into a picocell “tower.
Do đó, một thẻ radio nhận thức RF MEMS có thể biến một điện thoại di động thành WLAN, một máy tính xách tay thành điện thoại di động hoặc một điện thoại không dây thành “tòa tháp” picocell.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay