coronet

[Mỹ]/'kɒr(ə)nɪt/
[Anh]/ˌkɔrə'nɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc vương miện nhỏ được đeo bởi hoàng tử, quý tộc, v.v.; một mảnh đầu hình vương miện; móng ngựa.
Word Forms
số nhiềucoronets

Cụm từ & Cách kết hợp

royal coronet

ngôi vương bằng vàng

gold coronet

ngôi vương vàng

jeweled coronet

ngôi vương đính đá quý

coronet design

thiết kế vương miện

wearing a coronet

đeo vương miện

coronet symbolizes royalty

vương miện tượng trưng cho sự hoàng gia

coronet ceremony

nghi lễ trao vương miện

Câu ví dụ

The princess wore a sparkling coronet on her wedding day.

Nữ công chúa đã đeo một vòng hoa lấp lánh trên ngày cưới của cô.

The queen's coronet was adorned with precious gems and pearls.

Vòng hoa của nữ hoàng được trang trí bằng đá quý và ngọc trai quý giá.

The coronet was passed down through generations in the royal family.

Vòng hoa được truyền lại qua nhiều thế hệ trong hoàng gia.

The coronet symbolized power and authority in the kingdom.

Vòng hoa tượng trưng cho quyền lực và uy quyền trong vương quốc.

The coronet was carefully crafted by skilled artisans.

Vòng hoa được chế tác cẩn thận bởi các thợ thủ công lành nghề.

The coronet gleamed under the bright lights of the ballroom.

Vòng hoa lấp lánh dưới ánh đèn rực rỡ của phòng khiêu vũ.

The prince placed the coronet on his head during the coronation ceremony.

Thái tử đội vòng hoa lên đầu trong buổi lễ đăng quang.

The coronet was a symbol of the royal family's lineage and heritage.

Vòng hoa là biểu tượng của dòng dõi và di sản của hoàng gia.

The coronet was encrusted with diamonds and rubies.

Vòng hoa được đính kim cương và ngọc ruby.

The coronet was a treasured heirloom passed down from queen to queen.

Vòng hoa là một di sản quý giá được truyền từ nữ hoàng này sang nữ hoàng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay