crisper drawer
ngăn đựng rau quả giòn
crisper vegetables
rau quả giòn
crisper air
không khí giòn
crisper sound
tiếng động giòn
crisper edges
bề cạnh sắc nét
crisper image
hình ảnh sắc nét
crisper finish
bề mặt hoàn thiện sắc nét
crisper lines
đường nét sắc nét
crisper texture
bề mặt giòn
crisper taste
vị giòn
the new refrigerator keeps vegetables crisper for longer.
tủ lạnh mới giữ rau quả giòn lâu hơn.
i prefer my salads crisper with fresh ingredients.
Tôi thích salad của tôi giòn hơn với các nguyên liệu tươi mới.
the apple was crisper than i expected.
Quả táo giòn hơn tôi dự đoán.
she likes her chips crisper and saltier.
Cô ấy thích khoai tây chiên giòn và mặn hơn.
for a crisper texture, bake the cookies a little longer.
Để có độ giòn hơn, hãy nướng bánh quy lâu hơn một chút.
our new cooking method makes the chicken skin crisper.
Phương pháp nấu ăn mới của chúng tôi làm cho da gà giòn hơn.
he prefers his fries crisper and with extra seasoning.
Anh ấy thích khoai tây chiên giòn và ăn kèm với gia vị.
the crisper drawer is perfect for storing fresh produce.
Ngăn chứa đồ giòn rất lý tưởng để bảo quản rau quả tươi.
using a crisper bag can help keep your food fresh.
Sử dụng túi giữ độ giòn có thể giúp giữ cho thực phẩm của bạn tươi ngon.
we need a crisper design for the new product packaging.
Chúng tôi cần một thiết kế giòn hơn cho bao bì sản phẩm mới.
crisper drawer
ngăn đựng rau quả giòn
crisper vegetables
rau quả giòn
crisper air
không khí giòn
crisper sound
tiếng động giòn
crisper edges
bề cạnh sắc nét
crisper image
hình ảnh sắc nét
crisper finish
bề mặt hoàn thiện sắc nét
crisper lines
đường nét sắc nét
crisper texture
bề mặt giòn
crisper taste
vị giòn
the new refrigerator keeps vegetables crisper for longer.
tủ lạnh mới giữ rau quả giòn lâu hơn.
i prefer my salads crisper with fresh ingredients.
Tôi thích salad của tôi giòn hơn với các nguyên liệu tươi mới.
the apple was crisper than i expected.
Quả táo giòn hơn tôi dự đoán.
she likes her chips crisper and saltier.
Cô ấy thích khoai tây chiên giòn và mặn hơn.
for a crisper texture, bake the cookies a little longer.
Để có độ giòn hơn, hãy nướng bánh quy lâu hơn một chút.
our new cooking method makes the chicken skin crisper.
Phương pháp nấu ăn mới của chúng tôi làm cho da gà giòn hơn.
he prefers his fries crisper and with extra seasoning.
Anh ấy thích khoai tây chiên giòn và ăn kèm với gia vị.
the crisper drawer is perfect for storing fresh produce.
Ngăn chứa đồ giòn rất lý tưởng để bảo quản rau quả tươi.
using a crisper bag can help keep your food fresh.
Sử dụng túi giữ độ giòn có thể giúp giữ cho thực phẩm của bạn tươi ngon.
we need a crisper design for the new product packaging.
Chúng tôi cần một thiết kế giòn hơn cho bao bì sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay