constructive criticisms
những lời phê bình mang tính xây dựng
harsh criticisms
những lời phê bình gay gắt
valid criticisms
những lời phê bình có giá trị
frequent criticisms
những lời phê bình thường xuyên
public criticisms
những lời phê bình công khai
negative criticisms
những lời phê bình tiêu cực
common criticisms
những lời phê bình phổ biến
serious criticisms
những lời phê bình nghiêm trọng
unfair criticisms
những lời phê bình bất công
loud criticisms
những lời phê bình lớn tiếng
the film received harsh criticisms from critics.
phim đã nhận được những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình.
his criticisms were constructive and aimed at improvement.
những lời chỉ trích của anh ấy mang tính xây dựng và hướng tới sự cải thiện.
she welcomed the criticisms as a way to grow.
cô ấy đón nhận những lời chỉ trích như một cách để phát triển.
there were a lot of criticisms regarding the new policy.
có rất nhiều lời chỉ trích liên quan đến chính sách mới.
his criticisms of the project were well-received.
những lời chỉ trích của anh ấy về dự án được đón nhận nồng nhiệt.
many people voiced their criticisms during the meeting.
rất nhiều người đã bày tỏ những lời chỉ trích của họ trong cuộc họp.
criticisms can often lead to positive changes.
những lời chỉ trích thường có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
she was not afraid to voice her criticisms publicly.
cô ấy không ngại bày tỏ những lời chỉ trích của mình một cách công khai.
his criticisms highlighted the flaws in the system.
những lời chỉ trích của anh ấy làm nổi bật những thiếu sót trong hệ thống.
constructive criticisms are essential for personal development.
những lời chỉ trích mang tính xây dựng là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
constructive criticisms
những lời phê bình mang tính xây dựng
harsh criticisms
những lời phê bình gay gắt
valid criticisms
những lời phê bình có giá trị
frequent criticisms
những lời phê bình thường xuyên
public criticisms
những lời phê bình công khai
negative criticisms
những lời phê bình tiêu cực
common criticisms
những lời phê bình phổ biến
serious criticisms
những lời phê bình nghiêm trọng
unfair criticisms
những lời phê bình bất công
loud criticisms
những lời phê bình lớn tiếng
the film received harsh criticisms from critics.
phim đã nhận được những lời chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình.
his criticisms were constructive and aimed at improvement.
những lời chỉ trích của anh ấy mang tính xây dựng và hướng tới sự cải thiện.
she welcomed the criticisms as a way to grow.
cô ấy đón nhận những lời chỉ trích như một cách để phát triển.
there were a lot of criticisms regarding the new policy.
có rất nhiều lời chỉ trích liên quan đến chính sách mới.
his criticisms of the project were well-received.
những lời chỉ trích của anh ấy về dự án được đón nhận nồng nhiệt.
many people voiced their criticisms during the meeting.
rất nhiều người đã bày tỏ những lời chỉ trích của họ trong cuộc họp.
criticisms can often lead to positive changes.
những lời chỉ trích thường có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
she was not afraid to voice her criticisms publicly.
cô ấy không ngại bày tỏ những lời chỉ trích của mình một cách công khai.
his criticisms highlighted the flaws in the system.
những lời chỉ trích của anh ấy làm nổi bật những thiếu sót trong hệ thống.
constructive criticisms are essential for personal development.
những lời chỉ trích mang tính xây dựng là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay