crooks and thieves
kẻ lừa đảo và trộm cướp
crooks in suits
kẻ lừa đảo mặc vest
crooks at large
kẻ lừa đảo còn ở ngoài tự do
crooks in hiding
kẻ lừa đảo ẩn náu
crooks behind bars
kẻ lừa đảo sau song sắt
crooks in crime
kẻ lừa đảo trong tội phạm
crooks exposed
kẻ lừa đảo bị phơi bày
crooks and conmen
kẻ lừa đảo và lừa gạt
crooks in disguise
kẻ lừa đảo cải trang
there are many crooks in the city trying to scam people.
Có rất nhiều kẻ lừa đảo trong thành phố đang cố gắng lừa người dân.
don't trust him; he's known to be one of the biggest crooks around.
Đừng tin anh ta; anh ta nổi tiếng là một trong những kẻ lừa đảo lớn nhất.
the police are cracking down on crooks in the area.
Cảnh sát đang tăng cường trấn áp bọn lừa đảo trong khu vực.
many crooks operate online, making it hard to catch them.
Rất nhiều kẻ lừa đảo hoạt động trực tuyến, khiến việc bắt giữ chúng trở nên khó khăn.
she was a victim of crooks who stole her identity.
Cô ấy là nạn nhân của bọn lừa đảo đã đánh cắp danh tính của cô.
we need to educate people about how to avoid crooks.
Chúng ta cần giáo dục mọi người về cách tránh bị lừa đảo.
these crooks have no regard for the law.
Những kẻ lừa đảo này không coi trọng pháp luật.
he was arrested for working with a group of crooks.
Anh ta bị bắt vì làm việc với một nhóm kẻ lừa đảo.
it's important to stay vigilant against crooks and their scams.
Điều quan trọng là phải cảnh giác với bọn lừa đảo và những trò lừa của chúng.
the crooks were finally brought to justice after years of crime.
Cuối cùng, bọn lừa đảo đã bị đưa ra trước công lý sau nhiều năm phạm tội.
crooks and thieves
kẻ lừa đảo và trộm cướp
crooks in suits
kẻ lừa đảo mặc vest
crooks at large
kẻ lừa đảo còn ở ngoài tự do
crooks in hiding
kẻ lừa đảo ẩn náu
crooks behind bars
kẻ lừa đảo sau song sắt
crooks in crime
kẻ lừa đảo trong tội phạm
crooks exposed
kẻ lừa đảo bị phơi bày
crooks and conmen
kẻ lừa đảo và lừa gạt
crooks in disguise
kẻ lừa đảo cải trang
there are many crooks in the city trying to scam people.
Có rất nhiều kẻ lừa đảo trong thành phố đang cố gắng lừa người dân.
don't trust him; he's known to be one of the biggest crooks around.
Đừng tin anh ta; anh ta nổi tiếng là một trong những kẻ lừa đảo lớn nhất.
the police are cracking down on crooks in the area.
Cảnh sát đang tăng cường trấn áp bọn lừa đảo trong khu vực.
many crooks operate online, making it hard to catch them.
Rất nhiều kẻ lừa đảo hoạt động trực tuyến, khiến việc bắt giữ chúng trở nên khó khăn.
she was a victim of crooks who stole her identity.
Cô ấy là nạn nhân của bọn lừa đảo đã đánh cắp danh tính của cô.
we need to educate people about how to avoid crooks.
Chúng ta cần giáo dục mọi người về cách tránh bị lừa đảo.
these crooks have no regard for the law.
Những kẻ lừa đảo này không coi trọng pháp luật.
he was arrested for working with a group of crooks.
Anh ta bị bắt vì làm việc với một nhóm kẻ lừa đảo.
it's important to stay vigilant against crooks and their scams.
Điều quan trọng là phải cảnh giác với bọn lừa đảo và những trò lừa của chúng.
the crooks were finally brought to justice after years of crime.
Cuối cùng, bọn lừa đảo đã bị đưa ra trước công lý sau nhiều năm phạm tội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay