culminations of effort
những đỉnh cao của nỗ lực
culminations of years
những đỉnh cao của nhiều năm
culminations and results
những đỉnh cao và kết quả
culminations of research
những đỉnh cao của nghiên cứu
the project's culmination was the successful launch of the new satellite.
Đỉnh cao của dự án là việc phóng thành công vệ tinh mới.
years of research culminated in a groundbreaking scientific discovery.
Nhiều năm nghiên cứu đã đạt đến đỉnh cao với một khám phá khoa học mang tính đột phá.
the negotiations culminated in a peace treaty signed by both nations.
Các cuộc đàm phán đã kết thúc bằng một hiệp định hòa bình được ký kết bởi cả hai quốc gia.
the concert was a culmination of months of intense rehearsal and preparation.
Buổi hòa nhạc là đỉnh cao của nhiều tháng tập luyện và chuẩn bị căng thẳng.
her career culminated with her appointment as ceo of the company.
Sự nghiệp của cô ấy đạt đến đỉnh cao với việc được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành của công ty.
the festival's culmination was a spectacular fireworks display over the harbor.
Đỉnh cao của lễ hội là một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục trên bến cảng.
the team's efforts culminated in a thrilling victory in the championship game.
Những nỗ lực của đội đã đạt đến đỉnh cao với chiến thắng đầy phấn khích trong trận chung kết.
the novel's culmination is a dramatic confrontation between the protagonist and antagonist.
Đỉnh cao của tiểu thuyết là một cuộc đối đầu kịch tính giữa nhân vật chính và nhân vật phản diện.
the debate culminated in a vote on the proposed legislation.
Cuộc tranh luận kết thúc bằng cuộc bỏ phiếu về dự luật được đề xuất.
the journey culminated in reaching the summit of mount everest.
Hành trình kết thúc bằng việc lên đến đỉnh của ngọn núi Everest.
the investigation culminated in the arrest of the prime suspect.
Cuộc điều tra kết thúc bằng việc bắt giữ nghi phạm chính.
culminations of effort
những đỉnh cao của nỗ lực
culminations of years
những đỉnh cao của nhiều năm
culminations and results
những đỉnh cao và kết quả
culminations of research
những đỉnh cao của nghiên cứu
the project's culmination was the successful launch of the new satellite.
Đỉnh cao của dự án là việc phóng thành công vệ tinh mới.
years of research culminated in a groundbreaking scientific discovery.
Nhiều năm nghiên cứu đã đạt đến đỉnh cao với một khám phá khoa học mang tính đột phá.
the negotiations culminated in a peace treaty signed by both nations.
Các cuộc đàm phán đã kết thúc bằng một hiệp định hòa bình được ký kết bởi cả hai quốc gia.
the concert was a culmination of months of intense rehearsal and preparation.
Buổi hòa nhạc là đỉnh cao của nhiều tháng tập luyện và chuẩn bị căng thẳng.
her career culminated with her appointment as ceo of the company.
Sự nghiệp của cô ấy đạt đến đỉnh cao với việc được bổ nhiệm làm giám đốc điều hành của công ty.
the festival's culmination was a spectacular fireworks display over the harbor.
Đỉnh cao của lễ hội là một màn trình diễn pháo hoa ngoạn mục trên bến cảng.
the team's efforts culminated in a thrilling victory in the championship game.
Những nỗ lực của đội đã đạt đến đỉnh cao với chiến thắng đầy phấn khích trong trận chung kết.
the novel's culmination is a dramatic confrontation between the protagonist and antagonist.
Đỉnh cao của tiểu thuyết là một cuộc đối đầu kịch tính giữa nhân vật chính và nhân vật phản diện.
the debate culminated in a vote on the proposed legislation.
Cuộc tranh luận kết thúc bằng cuộc bỏ phiếu về dự luật được đề xuất.
the journey culminated in reaching the summit of mount everest.
Hành trình kết thúc bằng việc lên đến đỉnh của ngọn núi Everest.
the investigation culminated in the arrest of the prime suspect.
Cuộc điều tra kết thúc bằng việc bắt giữ nghi phạm chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay