darkens

[Mỹ]/dɑːkənz/
[Anh]/dɑrkənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho tối hoặc trở nên tối

Cụm từ & Cách kết hợp

sky darkens

bầu trời tối sầm lại

mood darkens

tâm trạng trở nên u ám

light darkens

ánh sáng mờ đi

day darkens

ngày trở nên u ám

world darkens

thế giới trở nên u ám

future darkens

tương lai trở nên u ám

atmosphere darkens

khí quyển trở nên u ám

horizon darkens

đường chân trời trở nên u ám

Câu ví dụ

the sky darkens as the storm approaches.

Bầu trời tối sầm lại khi cơn bão đến gần.

her mood darkens when she thinks about the past.

Tâm trạng của cô ấy trở nên u ám hơn khi nghĩ về quá khứ.

the room darkens when the lights go out.

Căn phòng trở nên tối hơn khi đèn tắt.

as the sun sets, the landscape darkens beautifully.

Khi mặt trời lặn, cảnh quan trở nên tối sầm một cách tuyệt đẹp.

the water darkens after the rain.

Nước trở nên tối hơn sau khi mưa.

his expression darkens at the mention of her name.

Biểu cảm của anh ấy trở nên u ám hơn khi nhắc đến tên cô.

the mood in the room darkens during the argument.

Không khí trong phòng trở nên u ám hơn trong suốt cuộc tranh cãi.

as night darkens, the stars begin to shine.

Khi màn đêm buông xuống, các ngôi sao bắt đầu tỏa sáng.

the plot darkens as the story unfolds.

Cốt truyện trở nên u ám hơn khi câu chuyện diễn ra.

the paint darkens as it dries.

Màu sơn trở nên tối hơn khi nó khô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay