defenseman position
vị trí hậu vệ
top defenseman
hậu vệ xuất sắc nhất
defenseman pairing
cặp hậu vệ
defenseman role
vai trò của hậu vệ
defenseman skill
kỹ năng của hậu vệ
defenseman trade
đổi hậu vệ
defenseman draft
lựa chọn hậu vệ
defenseman contract
hợp đồng hậu vệ
defenseman play
thể hiện của hậu vệ
defenseman strategy
chiến lược hậu vệ
the defenseman made a crucial block during the game.
hậu vệ đã thực hiện một pha chặn bóng quan trọng trong trận đấu.
our defenseman has excellent skating skills.
hậu vệ của chúng tôi có kỹ năng trượt băng tuyệt vời.
the coach praised the defenseman's performance this season.
huấn luyện viên đã khen ngợi phong độ của hậu vệ trong mùa giải này.
a good defenseman reads the game well.
một hậu vệ giỏi đọc trận đấu rất tốt.
the defenseman assisted in setting up the winning goal.
hậu vệ đã hỗ trợ trong việc ghi bàn thắng quyết định.
in hockey, a strong defenseman is essential for team success.
trong khúc côn cầu, một hậu vệ mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công của đội.
the defenseman received a penalty for tripping an opponent.
hậu vệ đã bị phạt vì vấp ngã đối thủ.
he played as a defenseman for over a decade.
anh ấy đã chơi ở vị trí hậu vệ trong hơn một thập kỷ.
the defenseman's physical play helped secure the win.
phong cách chơi thể chất của hậu vệ đã giúp bảo đảm chiến thắng.
she is known as a tough defenseman in the league.
cô được biết đến là một hậu vệ mạnh mẽ trong giải đấu.
defenseman position
vị trí hậu vệ
top defenseman
hậu vệ xuất sắc nhất
defenseman pairing
cặp hậu vệ
defenseman role
vai trò của hậu vệ
defenseman skill
kỹ năng của hậu vệ
defenseman trade
đổi hậu vệ
defenseman draft
lựa chọn hậu vệ
defenseman contract
hợp đồng hậu vệ
defenseman play
thể hiện của hậu vệ
defenseman strategy
chiến lược hậu vệ
the defenseman made a crucial block during the game.
hậu vệ đã thực hiện một pha chặn bóng quan trọng trong trận đấu.
our defenseman has excellent skating skills.
hậu vệ của chúng tôi có kỹ năng trượt băng tuyệt vời.
the coach praised the defenseman's performance this season.
huấn luyện viên đã khen ngợi phong độ của hậu vệ trong mùa giải này.
a good defenseman reads the game well.
một hậu vệ giỏi đọc trận đấu rất tốt.
the defenseman assisted in setting up the winning goal.
hậu vệ đã hỗ trợ trong việc ghi bàn thắng quyết định.
in hockey, a strong defenseman is essential for team success.
trong khúc côn cầu, một hậu vệ mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công của đội.
the defenseman received a penalty for tripping an opponent.
hậu vệ đã bị phạt vì vấp ngã đối thủ.
he played as a defenseman for over a decade.
anh ấy đã chơi ở vị trí hậu vệ trong hơn một thập kỷ.
the defenseman's physical play helped secure the win.
phong cách chơi thể chất của hậu vệ đã giúp bảo đảm chiến thắng.
she is known as a tough defenseman in the league.
cô được biết đến là một hậu vệ mạnh mẽ trong giải đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay