defenseman

[Mỹ]/dɪˈfɛns.mən/
[Anh]/dɪˈfɛns.mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong khúc côn cầu trên băng) một cầu thủ chơi ở vị trí phòng ngự

Cụm từ & Cách kết hợp

defenseman position

vị trí hậu vệ

top defenseman

hậu vệ xuất sắc nhất

defenseman pairing

cặp hậu vệ

defenseman role

vai trò của hậu vệ

defenseman skill

kỹ năng của hậu vệ

defenseman trade

đổi hậu vệ

defenseman draft

lựa chọn hậu vệ

defenseman contract

hợp đồng hậu vệ

defenseman play

thể hiện của hậu vệ

defenseman strategy

chiến lược hậu vệ

Câu ví dụ

the defenseman made a crucial block during the game.

hậu vệ đã thực hiện một pha chặn bóng quan trọng trong trận đấu.

our defenseman has excellent skating skills.

hậu vệ của chúng tôi có kỹ năng trượt băng tuyệt vời.

the coach praised the defenseman's performance this season.

huấn luyện viên đã khen ngợi phong độ của hậu vệ trong mùa giải này.

a good defenseman reads the game well.

một hậu vệ giỏi đọc trận đấu rất tốt.

the defenseman assisted in setting up the winning goal.

hậu vệ đã hỗ trợ trong việc ghi bàn thắng quyết định.

in hockey, a strong defenseman is essential for team success.

trong khúc côn cầu, một hậu vệ mạnh mẽ là điều cần thiết cho sự thành công của đội.

the defenseman received a penalty for tripping an opponent.

hậu vệ đã bị phạt vì vấp ngã đối thủ.

he played as a defenseman for over a decade.

anh ấy đã chơi ở vị trí hậu vệ trong hơn một thập kỷ.

the defenseman's physical play helped secure the win.

phong cách chơi thể chất của hậu vệ đã giúp bảo đảm chiến thắng.

she is known as a tough defenseman in the league.

cô được biết đến là một hậu vệ mạnh mẽ trong giải đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay