dehumidifier

[Mỹ]/ˌdiːhjuːˈmɪdɪfaɪə/
[Anh]/ˌdiːhjuːˈmɪdɪfaɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị loại bỏ độ ẩm từ không khí
Word Forms
số nhiềudehumidifiers

Cụm từ & Cách kết hợp

buy dehumidifier

mua máy hút ẩm

best dehumidifier

máy hút ẩm tốt nhất

portable dehumidifier

máy hút ẩm di động

dehumidifier reviews

đánh giá máy hút ẩm

dehumidifier settings

cài đặt máy hút ẩm

dehumidifier benefits

lợi ích của máy hút ẩm

dehumidifier maintenance

bảo trì máy hút ẩm

dehumidifier features

tính năng của máy hút ẩm

dehumidifier installation

lắp đặt máy hút ẩm

dehumidifier capacity

dung lượng máy hút ẩm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay