delivering results
đưa ra kết quả
delivering value
mang lại giá trị
delivering service
cung cấp dịch vụ
delivering goods
cung cấp hàng hóa
delivering quality
cung cấp chất lượng
delivering messages
truyền tải thông điệp
delivering updates
cung cấp bản cập nhật
delivering solutions
cung cấp giải pháp
delivering feedback
cung cấp phản hồi
delivering performance
đưa ra hiệu suất
she is delivering a presentation at the conference.
Cô ấy đang trình bày tại hội nghị.
the courier is delivering a package to my office.
Người đưa hàng đang chuyển một gói hàng đến văn phòng của tôi.
we are delivering results to our clients every month.
Chúng tôi đang mang lại kết quả cho khách hàng hàng tháng.
he is delivering groceries to the elderly in the neighborhood.
Anh ấy đang chuyển thực phẩm cho người già trong khu phố.
the company is focused on delivering quality products.
Công ty tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm chất lượng.
they are delivering a new service to enhance customer experience.
Họ đang cung cấp một dịch vụ mới để nâng cao trải nghiệm của khách hàng.
she is responsible for delivering training to new employees.
Cô ấy chịu trách nhiệm cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
the team is delivering updates on the project weekly.
Nhóm đang cung cấp thông tin cập nhật về dự án hàng tuần.
he is delivering a speech at the charity event.
Anh ấy đang trình bày một bài phát biểu tại sự kiện từ thiện.
we are committed to delivering excellent customer service.
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
delivering results
đưa ra kết quả
delivering value
mang lại giá trị
delivering service
cung cấp dịch vụ
delivering goods
cung cấp hàng hóa
delivering quality
cung cấp chất lượng
delivering messages
truyền tải thông điệp
delivering updates
cung cấp bản cập nhật
delivering solutions
cung cấp giải pháp
delivering feedback
cung cấp phản hồi
delivering performance
đưa ra hiệu suất
she is delivering a presentation at the conference.
Cô ấy đang trình bày tại hội nghị.
the courier is delivering a package to my office.
Người đưa hàng đang chuyển một gói hàng đến văn phòng của tôi.
we are delivering results to our clients every month.
Chúng tôi đang mang lại kết quả cho khách hàng hàng tháng.
he is delivering groceries to the elderly in the neighborhood.
Anh ấy đang chuyển thực phẩm cho người già trong khu phố.
the company is focused on delivering quality products.
Công ty tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm chất lượng.
they are delivering a new service to enhance customer experience.
Họ đang cung cấp một dịch vụ mới để nâng cao trải nghiệm của khách hàng.
she is responsible for delivering training to new employees.
Cô ấy chịu trách nhiệm cung cấp đào tạo cho nhân viên mới.
the team is delivering updates on the project weekly.
Nhóm đang cung cấp thông tin cập nhật về dự án hàng tuần.
he is delivering a speech at the charity event.
Anh ấy đang trình bày một bài phát biểu tại sự kiện từ thiện.
we are committed to delivering excellent customer service.
Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay