delved deep
đã đào sâu
delved into
đã đi sâu vào
delved further
đã đào sâu hơn nữa
delved beneath
đã đào dưới
delved inside
đã đào bên trong
delved back
đã đào lại
delved beyond
đã đào vượt ra ngoài
delved around
đã đào xung quanh
delved through
đã đào xuyên qua
delved within
đã đào bên trong
she delved into the history of the ancient civilization.
Cô ấy nghiên cứu sâu về lịch sử của nền văn minh cổ đại.
he delved deep into the mysteries of the universe.
Anh ấy đào sâu vào những bí ẩn của vũ trụ.
the researchers delved into the data to find patterns.
Các nhà nghiên cứu đào sâu vào dữ liệu để tìm ra các mô hình.
they delved into the topic during the seminar.
Họ đào sâu vào chủ đề trong suốt buổi hội thảo.
she delved into her family's genealogy.
Cô ấy nghiên cứu về dòng dõi gia đình của mình.
the detective delved into the case for months.
Thám tử đã đào sâu vào vụ án trong nhiều tháng.
he delved into philosophy to understand life better.
Anh ấy nghiên cứu triết học để hiểu rõ hơn về cuộc sống.
they delved into the implications of the new policy.
Họ đào sâu vào những tác động của chính sách mới.
she delved into the world of classical music.
Cô ấy khám phá thế giới âm nhạc cổ điển.
the students delved into various scientific experiments.
Các sinh viên đào sâu vào nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
delved deep
đã đào sâu
delved into
đã đi sâu vào
delved further
đã đào sâu hơn nữa
delved beneath
đã đào dưới
delved inside
đã đào bên trong
delved back
đã đào lại
delved beyond
đã đào vượt ra ngoài
delved around
đã đào xung quanh
delved through
đã đào xuyên qua
delved within
đã đào bên trong
she delved into the history of the ancient civilization.
Cô ấy nghiên cứu sâu về lịch sử của nền văn minh cổ đại.
he delved deep into the mysteries of the universe.
Anh ấy đào sâu vào những bí ẩn của vũ trụ.
the researchers delved into the data to find patterns.
Các nhà nghiên cứu đào sâu vào dữ liệu để tìm ra các mô hình.
they delved into the topic during the seminar.
Họ đào sâu vào chủ đề trong suốt buổi hội thảo.
she delved into her family's genealogy.
Cô ấy nghiên cứu về dòng dõi gia đình của mình.
the detective delved into the case for months.
Thám tử đã đào sâu vào vụ án trong nhiều tháng.
he delved into philosophy to understand life better.
Anh ấy nghiên cứu triết học để hiểu rõ hơn về cuộc sống.
they delved into the implications of the new policy.
Họ đào sâu vào những tác động của chính sách mới.
she delved into the world of classical music.
Cô ấy khám phá thế giới âm nhạc cổ điển.
the students delved into various scientific experiments.
Các sinh viên đào sâu vào nhiều thí nghiệm khoa học khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay