denunciation

[Mỹ]/dɪ,nʌnsɪ'eɪʃ(ə)n/
[Anh]/dɪ,nʌnsɪ'eʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự lên án công khai, chỉ trích; sự buộc tội.
Word Forms
số nhiềudenunciations

Câu ví dụ

We were amazed to hear the witness’s denunciation of the accused.

Chúng tôi rất ngạc nhiên khi nghe lời tố cáo của nhân chứng về bị cáo.

The denunciation of corruption by the government was met with mixed reactions from the public.

Lời tố cáo tham nhũng của chính phủ đã vấp phải nhiều phản ứng trái chiều từ công chúng.

She wrote a letter of denunciation to the local newspaper about the unfair treatment she received.

Cô ấy đã viết một lá thư tố cáo gửi cho tờ báo địa phương về sự đối xử bất công mà cô ấy nhận được.

The denunciation of the company's unethical practices led to a significant drop in their stock prices.

Lời tố cáo về những hành vi phi đạo đức của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong giá cổ phiếu của họ.

The denunciation of human rights violations in the country sparked international outrage.

Lời tố cáo về những vi phạm quyền con người trong nước đã gây ra sự phẫn nộ quốc tế.

The denunciation of bullying in schools has become a major focus for educational reform.

Việc tố cáo bắt nạt ở trường học đã trở thành một trọng tâm lớn cho cải cách giáo dục.

The denunciation of racism and discrimination is essential for promoting equality and justice.

Việc tố cáo phân biệt chủng tộc và phân biệt đối xử là điều cần thiết để thúc đẩy bình đẳng và công lý.

The denunciation of violence in any form is a crucial step towards building a peaceful society.

Việc tố cáo bạo lực dưới mọi hình thức là bước đi quan trọng để xây dựng một xã hội hòa bình.

She faced denunciation from her colleagues after the scandal was exposed.

Cô ấy phải đối mặt với sự tố cáo từ đồng nghiệp sau khi vụ bê bối bị phanh phui.

The denunciation of environmental destruction is necessary to protect our planet for future generations.

Việc tố cáo sự phá hủy môi trường là cần thiết để bảo vệ hành tinh của chúng ta cho các thế hệ tương lai.

His denunciation of the political system drew both support and criticism from the public.

Lời tố cáo hệ thống chính trị của anh ta đã thu hút sự ủng hộ và chỉ trích từ công chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay