| số nhiều | destinies |
destiny awaits
số phận chờ đợi
manifest destiny
thiên mệnh
It is believed that destiny is predetermined.
Người ta tin rằng số phận đã được định trước.
She felt like her destiny was written in the stars.
Cô cảm thấy số phận của mình được viết trên các vì sao.
He was unsure if he believed in fate and destiny.
Anh không chắc liệu anh có tin vào số phận và định mệnh hay không.
Their paths crossed as if it was destiny.
Đường đời của họ giao nhau như thể đó là định mệnh.
She trusted in the power of destiny to guide her.
Cô tin vào sức mạnh của định mệnh để dẫn đường cho cô.
Destiny brought them together against all odds.
Định mệnh đã đưa họ đến với nhau bất chấp mọi khó khăn.
He pondered over the concept of destiny and free will.
Anh suy nghĩ về khái niệm định mệnh và ý chí tự do.
They believed that their love was written in destiny.
Họ tin rằng tình yêu của họ được viết trong định mệnh.
Despite the challenges, she remained hopeful that destiny had a plan for her.
Bất chấp những thử thách, cô vẫn giữ hy vọng rằng định mệnh có một kế hoạch cho cô.
In the end, destiny will reveal its true intentions.
Cuối cùng, định mệnh sẽ tiết lộ những ý định thực sự của nó.
“Art swayed the destinies of the town.”
“Nghệ thuật đã lay chuyển vận mệnh của thị trấn.”
Nguồn: The Economist - ArtsControl your destiny or someone else will.
Kiểm soát số phận của bạn hoặc người khác sẽ làm điều đó.
Nguồn: Learning charging stationIt's not too late, this is your destiny.
Không quá muộn, đây là số phận của bạn.
Nguồn: Idol speaks English fluently.Ah, it was never my destiny to stop you.
Thật ra, số phận của tôi không phải là để ngăn cản bạn.
Nguồn: Universal Dialogue for Children's AnimationTake control of your own destiny.
Hãy kiểm soát số phận của bạn.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationAs his destiny is revealed, so is his mother's fate.
Khi số phận của anh ấy được tiết lộ, số phận của người mẹ anh ấy cũng vậy.
Nguồn: Selected Film and Television NewsWell, why save me? - So you can fulfill your destiny.
Thế thì sao phải cứu tôi? - Để bạn có thể thực hiện số phận của mình.
Nguồn: Kung Fu Panda 2Unless you, Isabo, fulfill your destiny.
Trừ khi bạn, Isabo, thực hiện số phận của mình.
Nguồn: Lost Girl Season 2Cats are still really in charge of their own destinies.
Mèo vẫn thực sự kiểm soát số phận của chúng.
Nguồn: The Secret Life of CatsWhatever you put after those two words determine your destiny.
Bất cứ điều gì bạn đặt sau hai từ đó sẽ quyết định số phận của bạn.
Nguồn: Essential Reading List for Self-Improvementdestiny awaits
số phận chờ đợi
manifest destiny
thiên mệnh
It is believed that destiny is predetermined.
Người ta tin rằng số phận đã được định trước.
She felt like her destiny was written in the stars.
Cô cảm thấy số phận của mình được viết trên các vì sao.
He was unsure if he believed in fate and destiny.
Anh không chắc liệu anh có tin vào số phận và định mệnh hay không.
Their paths crossed as if it was destiny.
Đường đời của họ giao nhau như thể đó là định mệnh.
She trusted in the power of destiny to guide her.
Cô tin vào sức mạnh của định mệnh để dẫn đường cho cô.
Destiny brought them together against all odds.
Định mệnh đã đưa họ đến với nhau bất chấp mọi khó khăn.
He pondered over the concept of destiny and free will.
Anh suy nghĩ về khái niệm định mệnh và ý chí tự do.
They believed that their love was written in destiny.
Họ tin rằng tình yêu của họ được viết trong định mệnh.
Despite the challenges, she remained hopeful that destiny had a plan for her.
Bất chấp những thử thách, cô vẫn giữ hy vọng rằng định mệnh có một kế hoạch cho cô.
In the end, destiny will reveal its true intentions.
Cuối cùng, định mệnh sẽ tiết lộ những ý định thực sự của nó.
“Art swayed the destinies of the town.”
“Nghệ thuật đã lay chuyển vận mệnh của thị trấn.”
Nguồn: The Economist - ArtsControl your destiny or someone else will.
Kiểm soát số phận của bạn hoặc người khác sẽ làm điều đó.
Nguồn: Learning charging stationIt's not too late, this is your destiny.
Không quá muộn, đây là số phận của bạn.
Nguồn: Idol speaks English fluently.Ah, it was never my destiny to stop you.
Thật ra, số phận của tôi không phải là để ngăn cản bạn.
Nguồn: Universal Dialogue for Children's AnimationTake control of your own destiny.
Hãy kiểm soát số phận của bạn.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationAs his destiny is revealed, so is his mother's fate.
Khi số phận của anh ấy được tiết lộ, số phận của người mẹ anh ấy cũng vậy.
Nguồn: Selected Film and Television NewsWell, why save me? - So you can fulfill your destiny.
Thế thì sao phải cứu tôi? - Để bạn có thể thực hiện số phận của mình.
Nguồn: Kung Fu Panda 2Unless you, Isabo, fulfill your destiny.
Trừ khi bạn, Isabo, thực hiện số phận của mình.
Nguồn: Lost Girl Season 2Cats are still really in charge of their own destinies.
Mèo vẫn thực sự kiểm soát số phận của chúng.
Nguồn: The Secret Life of CatsWhatever you put after those two words determine your destiny.
Bất cứ điều gì bạn đặt sau hai từ đó sẽ quyết định số phận của bạn.
Nguồn: Essential Reading List for Self-ImprovementKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay