dewatering

[Mỹ]/diːˈwɔːtərɪŋ/
[Anh]/diˈwɔːtərɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình loại bỏ nước khỏi một thứ gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

dewatering process

quá trình thoát nước

dewatering system

hệ thống thoát nước

dewatering techniques

các kỹ thuật thoát nước

dewatering methods

các phương pháp thoát nước

dewatering equipment

thiết bị thoát nước

dewatering solutions

các giải pháp thoát nước

dewatering services

dịch vụ thoát nước

dewatering project

dự án thoát nước

dewatering operation

hoạt động thoát nước

dewatering site

địa điểm thoát nước

Câu ví dụ

the dewatering process is essential in construction projects.

quá trình thoát nước là rất quan trọng trong các dự án xây dựng.

effective dewatering can prevent soil erosion.

việc thoát nước hiệu quả có thể ngăn ngừa xói mòn đất.

they used a pump for dewatering the flooded area.

họ đã sử dụng máy bơm để thoát nước khu vực bị ngập.

dewatering techniques vary depending on the site conditions.

các kỹ thuật thoát nước khác nhau tùy thuộc vào điều kiện công trường.

the company specializes in dewatering solutions for mining.

công ty chuyên về các giải pháp thoát nước cho ngành khai thác mỏ.

proper dewatering improves the stability of the foundation.

việc thoát nước đúng cách cải thiện độ ổn định của nền móng.

dewatering is crucial during the rainy season.

việc thoát nước rất quan trọng trong mùa mưa.

they implemented a new dewatering system to enhance efficiency.

họ đã triển khai một hệ thống thoát nước mới để tăng hiệu quả.

the construction team monitored the dewatering levels regularly.

đội ngũ xây dựng thường xuyên theo dõi mức độ thoát nước.

dewatering helps in managing groundwater levels effectively.

việc thoát nước giúp quản lý mức nước ngầm hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay