discovered a treasure
phát hiện ra kho báu
discovering new species
phát hiện ra các loài mới
discovered the truth
phát hiện ra sự thật
discovered too late
phát hiện ra quá muộn
discovered error
phát hiện ra lỗi
discovering potential
khám phá tiềm năng
discovered evidence
phát hiện ra bằng chứng
discovered by chance
phát hiện ra tình cờ
discovered a solution
phát hiện ra một giải pháp
discovered online
phát hiện trên mạng
scientists discovered a new species of frog in the amazon rainforest.
các nhà khoa học đã phát hiện một loàiếch mới trong rừng nhiệt đớiamazon.
the team discovered a critical error in the software code.
nhóm đã phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng trong mã phần mềm.
she discovered a passion for painting during her travels.
cô ấy đã phát hiện ra niềm đam mê hội họa trong chuyến đi của mình.
archaeologists discovered ancient artifacts buried beneath the sand.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các di tích cổ bị chôn vùi dưới cát.
he discovered the joy of cooking while living abroad.
anh ấy đã phát hiện ra niềm vui nấu ăn khi sống ở nước ngoài.
the researchers discovered a link between diet and heart health.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
they discovered a hidden cave during their hike in the mountains.
họ đã phát hiện ra một hang động ẩn trong chuyến đi bộ đường dài trên núi của họ.
the company discovered a new market for their product.
công ty đã phát hiện ra một thị trường mới cho sản phẩm của họ.
i discovered a beautiful bookstore tucked away on a side street.
tôi đã phát hiện ra một cửa hàng sách xinh đẹp nằm khuất trên một con phố nhỏ.
the historian discovered valuable information in old archives.
nhà sử học đã phát hiện ra thông tin có giá trị trong các kho lưu trữ cổ.
the child discovered the magic of storytelling from his grandmother.
đứa trẻ đã khám phá ra sự kỳ diệu của kể chuyện từ bà của mình.
discovered a treasure
phát hiện ra kho báu
discovering new species
phát hiện ra các loài mới
discovered the truth
phát hiện ra sự thật
discovered too late
phát hiện ra quá muộn
discovered error
phát hiện ra lỗi
discovering potential
khám phá tiềm năng
discovered evidence
phát hiện ra bằng chứng
discovered by chance
phát hiện ra tình cờ
discovered a solution
phát hiện ra một giải pháp
discovered online
phát hiện trên mạng
scientists discovered a new species of frog in the amazon rainforest.
các nhà khoa học đã phát hiện một loàiếch mới trong rừng nhiệt đớiamazon.
the team discovered a critical error in the software code.
nhóm đã phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng trong mã phần mềm.
she discovered a passion for painting during her travels.
cô ấy đã phát hiện ra niềm đam mê hội họa trong chuyến đi của mình.
archaeologists discovered ancient artifacts buried beneath the sand.
các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra các di tích cổ bị chôn vùi dưới cát.
he discovered the joy of cooking while living abroad.
anh ấy đã phát hiện ra niềm vui nấu ăn khi sống ở nước ngoài.
the researchers discovered a link between diet and heart health.
các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra mối liên hệ giữa chế độ ăn uống và sức khỏe tim mạch.
they discovered a hidden cave during their hike in the mountains.
họ đã phát hiện ra một hang động ẩn trong chuyến đi bộ đường dài trên núi của họ.
the company discovered a new market for their product.
công ty đã phát hiện ra một thị trường mới cho sản phẩm của họ.
i discovered a beautiful bookstore tucked away on a side street.
tôi đã phát hiện ra một cửa hàng sách xinh đẹp nằm khuất trên một con phố nhỏ.
the historian discovered valuable information in old archives.
nhà sử học đã phát hiện ra thông tin có giá trị trong các kho lưu trữ cổ.
the child discovered the magic of storytelling from his grandmother.
đứa trẻ đã khám phá ra sự kỳ diệu của kể chuyện từ bà của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay