wears disguises
mặc đồ hóa trang
hides in disguises
ẩn náu trong đồ hóa trang
uses disguises
sử dụng đồ hóa trang
finds disguises
tìm thấy đồ hóa trang
makes disguises
làm đồ hóa trang
creates disguises
tạo ra đồ hóa trang
sees disguises
nhìn thấy đồ hóa trang
changes disguises
thay đổi đồ hóa trang
chooses disguises
chọn đồ hóa trang
detects disguises
phát hiện đồ hóa trang
she often uses disguises to avoid being recognized.
Cô ấy thường xuyên sử dụng những bộ ngụy trang để tránh bị nhận ra.
the spy wore various disguises during his mission.
Người điệp viên đã mặc nhiều loại ngụy trang trong suốt nhiệm vụ của mình.
in the play, the actor uses disguises to portray different characters.
Trong vở kịch, diễn viên sử dụng ngụy trang để thể hiện các nhân vật khác nhau.
disguises can be very effective in tricking people.
Ngụy trang có thể rất hiệu quả trong việc đánh lừa mọi người.
he put on several disguises to blend in with the crowd.
Anh ấy đã mặc nhiều bộ ngụy trang để hòa mình vào đám đông.
she created elaborate disguises for the halloween party.
Cô ấy đã tạo ra những bộ ngụy trang cầu kỳ cho bữa tiệc Halloween.
they used disguises to sneak into the event unnoticed.
Họ sử dụng ngụy trang để lẻn vào sự kiện mà không bị phát hiện.
his disguises were so convincing that no one recognized him.
Những bộ ngụy trang của anh ấy rất thuyết phục đến mức không ai nhận ra anh ấy.
disguises are essential for undercover operations.
Ngụy trang là điều cần thiết cho các hoạt động bí mật.
she enjoys creating disguises for her magic tricks.
Cô ấy thích tạo ra những bộ ngụy trang cho các trò ảo thuật của mình.
wears disguises
mặc đồ hóa trang
hides in disguises
ẩn náu trong đồ hóa trang
uses disguises
sử dụng đồ hóa trang
finds disguises
tìm thấy đồ hóa trang
makes disguises
làm đồ hóa trang
creates disguises
tạo ra đồ hóa trang
sees disguises
nhìn thấy đồ hóa trang
changes disguises
thay đổi đồ hóa trang
chooses disguises
chọn đồ hóa trang
detects disguises
phát hiện đồ hóa trang
she often uses disguises to avoid being recognized.
Cô ấy thường xuyên sử dụng những bộ ngụy trang để tránh bị nhận ra.
the spy wore various disguises during his mission.
Người điệp viên đã mặc nhiều loại ngụy trang trong suốt nhiệm vụ của mình.
in the play, the actor uses disguises to portray different characters.
Trong vở kịch, diễn viên sử dụng ngụy trang để thể hiện các nhân vật khác nhau.
disguises can be very effective in tricking people.
Ngụy trang có thể rất hiệu quả trong việc đánh lừa mọi người.
he put on several disguises to blend in with the crowd.
Anh ấy đã mặc nhiều bộ ngụy trang để hòa mình vào đám đông.
she created elaborate disguises for the halloween party.
Cô ấy đã tạo ra những bộ ngụy trang cầu kỳ cho bữa tiệc Halloween.
they used disguises to sneak into the event unnoticed.
Họ sử dụng ngụy trang để lẻn vào sự kiện mà không bị phát hiện.
his disguises were so convincing that no one recognized him.
Những bộ ngụy trang của anh ấy rất thuyết phục đến mức không ai nhận ra anh ấy.
disguises are essential for undercover operations.
Ngụy trang là điều cần thiết cho các hoạt động bí mật.
she enjoys creating disguises for her magic tricks.
Cô ấy thích tạo ra những bộ ngụy trang cho các trò ảo thuật của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay