displacing

[Mỹ]/dɪsˈpleɪsɪŋ/
[Anh]/dɪsˈpleɪsɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của displace; thay thế; di chuyển đi; loại bỏ khỏi văn phòng

Cụm từ & Cách kết hợp

displacing workers

làm mất việc làm

displacing families

làm mất các gia đình

displacing populations

làm mất dân số

displacing resources

làm mất nguồn lực

displacing wildlife

làm mất động vật hoang dã

displacing communities

làm mất các cộng đồng

displacing cultures

làm mất các nền văn hóa

displacing technology

làm mất công nghệ

displacing traditions

làm mất các truyền thống

displacing ideas

làm mất các ý tưởng

Câu ví dụ

the new policy is displacing many workers in the industry.

nguyên tắc mới đang khiến nhiều người lao động trong ngành bị thay thế.

displacing traditional methods can lead to innovation.

Việc thay thế các phương pháp truyền thống có thể dẫn đến sự đổi mới.

the construction project is displacing several families from their homes.

dự án xây dựng đang khiến nhiều gia đình phải rời khỏi nhà của họ.

displacing old equipment can improve efficiency in the workplace.

Việc thay thế thiết bị cũ có thể cải thiện hiệu quả làm việc.

climate change is displacing wildlife from their natural habitats.

biến đổi khí hậu đang khiến động vật hoang dã phải rời khỏi môi trường sống tự nhiên của chúng.

the new technology is displacing traditional media outlets.

công nghệ mới đang khiến các phương tiện truyền thông truyền thống bị thay thế.

displacing negative thoughts with positive ones can improve mental health.

Việc thay thế những suy nghĩ tiêu cực bằng những suy nghĩ tích cực có thể cải thiện sức khỏe tinh thần.

displacing local businesses can harm the community's economy.

Việc thay thế các doanh nghiệp địa phương có thể gây tổn hại đến nền kinh tế của cộng đồng.

the rapid urbanization is displacing agricultural land.

sự đô thị hóa nhanh chóng đang khiến đất nông nghiệp bị thu hẹp.

displacing the old software with a new system can streamline operations.

Việc thay thế phần mềm cũ bằng một hệ thống mới có thể hợp lý hóa hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay