The actor had to disrobe for the scene in the movie.
Diễn viên đã phải cởi quần áo cho cảnh quay trong phim.
She felt uncomfortable being asked to disrobe in front of strangers.
Cô cảm thấy không thoải mái khi bị yêu cầu cởi quần áo trước mặt những người xa lạ.
The doctor asked the patient to disrobe before the examination.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo trước khi khám.
It is common practice to disrobe before entering the hot springs.
Thường là điều cần thiết phải cởi quần áo trước khi vào các suối nước nóng.
The model had to disrobe for the nude photoshoot.
Người mẫu đã phải cởi quần áo cho buổi chụp hình nude.
In some cultures, it is considered inappropriate to disrobe in public.
Ở một số nền văn hóa, việc cởi quần áo ở nơi công cộng bị coi là không phù hợp.
The athlete quickly disrobed after finishing the race.
Vận động viên nhanh chóng cởi quần áo sau khi kết thúc cuộc đua.
The spa requires guests to disrobe in the changing room before getting a massage.
Spa yêu cầu khách phải cởi quần áo trong phòng thay đồ trước khi nhận được massage.
She disrobed and slipped into her pajamas before going to bed.
Cô ấy cởi quần áo và mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.
The beachgoers disrobed to enjoy the sun and sea.
Những người tắm biển cởi quần áo để tận hưởng ánh nắng và biển cả.
The actor had to disrobe for the scene in the movie.
Diễn viên đã phải cởi quần áo cho cảnh quay trong phim.
She felt uncomfortable being asked to disrobe in front of strangers.
Cô cảm thấy không thoải mái khi bị yêu cầu cởi quần áo trước mặt những người xa lạ.
The doctor asked the patient to disrobe before the examination.
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cởi quần áo trước khi khám.
It is common practice to disrobe before entering the hot springs.
Thường là điều cần thiết phải cởi quần áo trước khi vào các suối nước nóng.
The model had to disrobe for the nude photoshoot.
Người mẫu đã phải cởi quần áo cho buổi chụp hình nude.
In some cultures, it is considered inappropriate to disrobe in public.
Ở một số nền văn hóa, việc cởi quần áo ở nơi công cộng bị coi là không phù hợp.
The athlete quickly disrobed after finishing the race.
Vận động viên nhanh chóng cởi quần áo sau khi kết thúc cuộc đua.
The spa requires guests to disrobe in the changing room before getting a massage.
Spa yêu cầu khách phải cởi quần áo trong phòng thay đồ trước khi nhận được massage.
She disrobed and slipped into her pajamas before going to bed.
Cô ấy cởi quần áo và mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.
The beachgoers disrobed to enjoy the sun and sea.
Những người tắm biển cởi quần áo để tận hưởng ánh nắng và biển cả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay