urban districts
khu vực đô thị
rural districts
khu vực nông thôn
school districts
khu vực trường học
districts map
bản đồ các quận
districts council
hội đồng các quận
administrative districts
các quận hành chính
districts boundaries
ranh giới các quận
districts office
văn phòng các quận
districts divisions
các phân chia quận
districts representation
đại diện các quận
the city is divided into several districts.
thành phố được chia thành nhiều quận.
each district has its own unique charm.
mỗi quận có nét quyến rũ riêng.
local governments manage the districts effectively.
các chính quyền địa phương quản lý các quận hiệu quả.
many districts are known for their vibrant nightlife.
nhiều quận nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
districts often compete for funding and resources.
các quận thường tranh giành nguồn tài trợ và nguồn lực.
schools in different districts may have varying standards.
các trường học ở các quận khác nhau có thể có các tiêu chuẩn khác nhau.
residents in the districts participate in community events.
cư dân ở các quận tham gia các sự kiện cộng đồng.
some districts are more affluent than others.
một số quận giàu có hơn những quận khác.
public transportation connects all the districts.
giao thông công cộng kết nối tất cả các quận.
districts often host cultural festivals throughout the year.
các quận thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.
urban districts
khu vực đô thị
rural districts
khu vực nông thôn
school districts
khu vực trường học
districts map
bản đồ các quận
districts council
hội đồng các quận
administrative districts
các quận hành chính
districts boundaries
ranh giới các quận
districts office
văn phòng các quận
districts divisions
các phân chia quận
districts representation
đại diện các quận
the city is divided into several districts.
thành phố được chia thành nhiều quận.
each district has its own unique charm.
mỗi quận có nét quyến rũ riêng.
local governments manage the districts effectively.
các chính quyền địa phương quản lý các quận hiệu quả.
many districts are known for their vibrant nightlife.
nhiều quận nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động.
districts often compete for funding and resources.
các quận thường tranh giành nguồn tài trợ và nguồn lực.
schools in different districts may have varying standards.
các trường học ở các quận khác nhau có thể có các tiêu chuẩn khác nhau.
residents in the districts participate in community events.
cư dân ở các quận tham gia các sự kiện cộng đồng.
some districts are more affluent than others.
một số quận giàu có hơn những quận khác.
public transportation connects all the districts.
giao thông công cộng kết nối tất cả các quận.
districts often host cultural festivals throughout the year.
các quận thường xuyên tổ chức các lễ hội văn hóa trong suốt cả năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay