doer

[Mỹ]/'duːə/
[Anh]/'dʊɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người đạt được; người hành động.
Word Forms
số nhiềudoers

Câu ví dụ

the doer of the action.

người thực hiện hành động.

a doer of evil deeds.

kẻ làm những việc xấu.

I'm a doer, not a moaner.

Tôi là người làm, không phải người than vãn.

a real doer in party politics.

một người thực sự làm việc trong chính trị đảng phái.

The doer of the crime was caught by the police.

Kẻ gây ra tội ác đã bị cảnh sát bắt giữ.

A successful project requires a dedicated doer.

Một dự án thành công đòi hỏi một người làm việc tận tâm.

The doer of good deeds often goes unnoticed.

Người làm việc tốt thường bị bỏ qua.

The doer of the task will receive recognition for their hard work.

Người thực hiện nhiệm vụ sẽ được công nhận vì sự chăm chỉ của họ.

He is known as a doer rather than a talker.

Anh ta được biết đến là người làm việc hơn là người nói chuyện.

The doer of the experiment must follow strict guidelines.

Người thực hiện thí nghiệm phải tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt.

She is a doer who always gets things done.

Cô ấy là một người làm việc luôn hoàn thành công việc.

The doer of the job will be rewarded for their efforts.

Người làm công việc sẽ được thưởng cho những nỗ lực của họ.

The doer of the household chores should be appreciated.

Người làm việc nhà nên được đánh giá cao.

A successful team needs both thinkers and doers.

Một đội thành công cần cả những người suy nghĩ và những người làm việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay