doodads

[Mỹ]/[ˈduːdædz]/
[Anh]/[ˈduːdædz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ trang trí nhỏ, vật dụng trang trí; đồ trang sức nhỏ; những món đồ không cần thiết hoặc tầm thường.

Cụm từ & Cách kết hợp

add doodads

thêm đồ trang trí

lots of doodads

nhiều đồ trang trí

collecting doodads

thu thập đồ trang trí

strange doodads

đồ trang trí kỳ lạ

buying doodads

mua đồ trang trí

displaying doodads

trưng bày đồ trang trí

silly doodads

đồ trang trí ngốc nghếch

unique doodads

đồ trang trí độc đáo

selling doodads

bán đồ trang trí

making doodads

làm đồ trang trí

Câu ví dụ

my grandpa collects antique clocks and all sorts of quirky doodads.

ông tôi sưu tầm đồng hồ cổ và đủ thứ đồ lặt vặt kỳ lạ.

the craft fair was full of handmade jewelry and charming doodads.

chợ thủ công mỹ nghệ tràn ngập những món trang sức handmade và những món đồ trang trí dễ thương.

she decorated her apartment with colorful rugs and fun, little doodads.

cô ấy trang trí căn hộ của mình bằng những tấm thảm đầy màu sắc và những món đồ nhỏ nhắn, vui nhộn.

the kids were fascinated by the flashing lights and silly doodads on the toy.

các bé rất thích thú với những đèn nhấp nháy và những món đồ chơi ngốc nghếch trên đồ chơi.

he filled his workshop with tools, gadgets, and various useful doodads.

anh ấy lấp đầy xưởng của mình bằng các công cụ, thiết bị và nhiều món đồ lặt vặt hữu ích.

the christmas tree was adorned with lights, ornaments, and sparkly doodads.

cây thông noel được trang trí bằng đèn, đồ trang trí và những món đồ lấp lánh.

i bought a few silly doodads at the souvenir shop to remember my trip.

tôi đã mua một vài món đồ lặt vặt ngốc nghếch tại cửa hàng lưu niệm để nhớ về chuyến đi của mình.

the dashboard was cluttered with air fresheners and other useless doodads.

bảng điều khiển lộn xộn với nước xịt thơm và những món đồ vô dụng khác.

he had a box full of random doodads he'd collected over the years.

anh ấy có một hộp đầy những món đồ lặt vặt ngẫu nhiên mà anh ấy đã sưu tầm trong nhiều năm.

the shelves were overflowing with knick-knacks and assorted doodads.

những chiếc kệ tràn ngập những món đồ trang trí nhỏ và những món đồ lặt vặt khác nhau.

she loves browsing antique stores for unique and interesting doodads.

cô ấy thích tìm kiếm trong các cửa hàng đồ cổ để tìm những món đồ lặt vặt độc đáo và thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay