dramatists

[Mỹ]/ˈdræmətɪsts/
[Anh]/ˈdræmətɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà soạn kịch hoặc biên kịch

Cụm từ & Cách kết hợp

great dramatists

nhà soạn kịch xuất sắc

modern dramatists

nhà soạn kịch hiện đại

famous dramatists

nhà soạn kịch nổi tiếng

female dramatists

nhà soạn kịch nữ

influential dramatists

nhà soạn kịch có ảnh hưởng

classic dramatists

nhà soạn kịch cổ điển

emerging dramatists

nhà soạn kịch mới nổi

renowned dramatists

nhà soạn kịch danh tiếng

historical dramatists

nhà soạn kịch lịch sử

experimental dramatists

nhà soạn kịch thử nghiệm

Câu ví dụ

many dramatists explore complex human emotions in their works.

Nhiều nhà soạn kịch khám phá những cảm xúc phức tạp của con người trong các tác phẩm của họ.

contemporary dramatists often address social issues through their plays.

Các nhà soạn kịch đương đại thường đề cập đến các vấn đề xã hội thông qua các vở kịch của họ.

famous dramatists like shakespeare have influenced generations of writers.

Những nhà soạn kịch nổi tiếng như Shakespeare đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà văn.

many dramatists use symbolism to convey deeper meanings in their stories.

Nhiều nhà soạn kịch sử dụng biểu tượng để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn trong câu chuyện của họ.

some dramatists prefer to write in verse rather than prose.

Một số nhà soạn kịch thích viết theo vần hơn là văn xuôi.

dramatists often collaborate with directors to bring their vision to life.

Các nhà soạn kịch thường hợp tác với đạo diễn để hiện thực hóa tầm nhìn của họ.

new dramatists are emerging with fresh perspectives on traditional themes.

Những nhà soạn kịch mới đang nổi lên với những quan điểm mới mẻ về các chủ đề truyền thống.

some dramatists focus on historical events to create compelling narratives.

Một số nhà soạn kịch tập trung vào các sự kiện lịch sử để tạo ra những câu chuyện hấp dẫn.

workshops for young dramatists can help develop their writing skills.

Các hội thảo dành cho các nhà soạn kịch trẻ có thể giúp phát triển kỹ năng viết của họ.

critics often analyze the works of dramatists to understand their impact.

Các nhà phê bình thường phân tích các tác phẩm của các nhà soạn kịch để hiểu rõ hơn về tác động của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay