ducts

[Mỹ]/[dʌkts]/
[Anh]/[dʌkts]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Kênh hoặc ống dẫn chất lỏng, khí gas hoặc các chất khác.; Ống dẫn trong công trình để sưởi ấm hoặc điều hòa không khí.; Trong cơ thể, một ống dẫn chất lỏng hoặc chất tiết.
v. Để vận chuyển hoặc đưa qua ống dẫn.

Cụm từ & Cách kết hợp

air ducts

ống thông gió

duct work

công việc ống dẫn

duct cleaning

vệ sinh ống dẫn

duct tape

băng dính ống

ducting system

hệ thống ống dẫn

duct installed

lắp đặt ống dẫn

duct repair

sửa chữa ống dẫn

duct vent

lỗ thông hơi ống

ductless system

hệ thống không ống dẫn

ducting materials

vật liệu ống dẫn

Câu ví dụ

the hvac system relies on a network of ducts to distribute air throughout the building.

Hệ thống HVAC phụ thuộc vào một mạng lưới ống dẫn để phân phối không khí trong toàn bộ tòa nhà.

we need to inspect the ducts for any signs of leaks or damage.

Chúng tôi cần kiểm tra các ống dẫn xem có dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng nào không.

flexible ducts are often used in tight spaces where rigid ducts won't fit.

Ống dẫn mềm thường được sử dụng trong những không gian chật hẹp mà ống dẫn cứng không vừa.

the ducts were insulated to reduce heat loss and improve energy efficiency.

Các ống dẫn được cách nhiệt để giảm mất nhiệt và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.

dust and debris can accumulate in the ducts, affecting air quality.

Bụi và mảnh vụn có thể tích tụ trong các ống dẫn, ảnh hưởng đến chất lượng không khí.

we installed new ducts to replace the old, corroded ones.

Chúng tôi đã lắp đặt các ống dẫn mới để thay thế những ống cũ, bị ăn mòn.

the ventilation ducts carried fresh air into the laboratory.

Các ống dẫn thông gió mang không khí tươi vào phòng thí nghiệm.

properly sealing the ducts prevents air leakage and improves system performance.

Việc bịt kín đúng cách các ống dẫn ngăn ngừa rò rỉ không khí và cải thiện hiệu suất hệ thống.

the technician cleaned the ducts to remove allergens and improve indoor air quality.

Kỹ thuật viên đã làm sạch các ống dẫn để loại bỏ các chất gây dị ứng và cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

we measured the diameter of the ducts to ensure compatibility with the fan.

Chúng tôi đã đo đường kính của các ống dẫn để đảm bảo khả năng tương thích với quạt.

the exhaust ducts vented fumes outside the building.

Các ống dẫn thoát khí xả khói ra ngoài tòa nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay