air ducts
ống thông gió
duct work
công việc ống dẫn
duct cleaning
vệ sinh ống dẫn
duct tape
băng dính ống
ducting system
hệ thống ống dẫn
duct installed
lắp đặt ống dẫn
duct repair
sửa chữa ống dẫn
duct vent
lỗ thông hơi ống
ductless system
hệ thống không ống dẫn
ducting materials
vật liệu ống dẫn
the hvac system relies on a network of ducts to distribute air throughout the building.
Hệ thống HVAC phụ thuộc vào một mạng lưới ống dẫn để phân phối không khí trong toàn bộ tòa nhà.
we need to inspect the ducts for any signs of leaks or damage.
Chúng tôi cần kiểm tra các ống dẫn xem có dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng nào không.
flexible ducts are often used in tight spaces where rigid ducts won't fit.
Ống dẫn mềm thường được sử dụng trong những không gian chật hẹp mà ống dẫn cứng không vừa.
the ducts were insulated to reduce heat loss and improve energy efficiency.
Các ống dẫn được cách nhiệt để giảm mất nhiệt và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
dust and debris can accumulate in the ducts, affecting air quality.
Bụi và mảnh vụn có thể tích tụ trong các ống dẫn, ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
we installed new ducts to replace the old, corroded ones.
Chúng tôi đã lắp đặt các ống dẫn mới để thay thế những ống cũ, bị ăn mòn.
the ventilation ducts carried fresh air into the laboratory.
Các ống dẫn thông gió mang không khí tươi vào phòng thí nghiệm.
properly sealing the ducts prevents air leakage and improves system performance.
Việc bịt kín đúng cách các ống dẫn ngăn ngừa rò rỉ không khí và cải thiện hiệu suất hệ thống.
the technician cleaned the ducts to remove allergens and improve indoor air quality.
Kỹ thuật viên đã làm sạch các ống dẫn để loại bỏ các chất gây dị ứng và cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
we measured the diameter of the ducts to ensure compatibility with the fan.
Chúng tôi đã đo đường kính của các ống dẫn để đảm bảo khả năng tương thích với quạt.
the exhaust ducts vented fumes outside the building.
Các ống dẫn thoát khí xả khói ra ngoài tòa nhà.
air ducts
ống thông gió
duct work
công việc ống dẫn
duct cleaning
vệ sinh ống dẫn
duct tape
băng dính ống
ducting system
hệ thống ống dẫn
duct installed
lắp đặt ống dẫn
duct repair
sửa chữa ống dẫn
duct vent
lỗ thông hơi ống
ductless system
hệ thống không ống dẫn
ducting materials
vật liệu ống dẫn
the hvac system relies on a network of ducts to distribute air throughout the building.
Hệ thống HVAC phụ thuộc vào một mạng lưới ống dẫn để phân phối không khí trong toàn bộ tòa nhà.
we need to inspect the ducts for any signs of leaks or damage.
Chúng tôi cần kiểm tra các ống dẫn xem có dấu hiệu rò rỉ hoặc hư hỏng nào không.
flexible ducts are often used in tight spaces where rigid ducts won't fit.
Ống dẫn mềm thường được sử dụng trong những không gian chật hẹp mà ống dẫn cứng không vừa.
the ducts were insulated to reduce heat loss and improve energy efficiency.
Các ống dẫn được cách nhiệt để giảm mất nhiệt và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
dust and debris can accumulate in the ducts, affecting air quality.
Bụi và mảnh vụn có thể tích tụ trong các ống dẫn, ảnh hưởng đến chất lượng không khí.
we installed new ducts to replace the old, corroded ones.
Chúng tôi đã lắp đặt các ống dẫn mới để thay thế những ống cũ, bị ăn mòn.
the ventilation ducts carried fresh air into the laboratory.
Các ống dẫn thông gió mang không khí tươi vào phòng thí nghiệm.
properly sealing the ducts prevents air leakage and improves system performance.
Việc bịt kín đúng cách các ống dẫn ngăn ngừa rò rỉ không khí và cải thiện hiệu suất hệ thống.
the technician cleaned the ducts to remove allergens and improve indoor air quality.
Kỹ thuật viên đã làm sạch các ống dẫn để loại bỏ các chất gây dị ứng và cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
we measured the diameter of the ducts to ensure compatibility with the fan.
Chúng tôi đã đo đường kính của các ống dẫn để đảm bảo khả năng tương thích với quạt.
the exhaust ducts vented fumes outside the building.
Các ống dẫn thoát khí xả khói ra ngoài tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay