dwells

[Mỹ]/dwelz/
[Anh]/dwelz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sống hoặc cư trú

Cụm từ & Cách kết hợp

dwells in

ở trong

dwells upon

đặt lên

dwells within

ở bên trong

dwells here

ở đây

dwells outside

ở bên ngoài

dwells far

ở xa

dwells alone

ở một mình

dwells together

sống chung

dwells quietly

ở yên lặng

dwells deeply

ở sâu sắc

Câu ví dụ

he dwells in the past, unable to move forward.

anh ta sống trong quá khứ, không thể tiến về phía trước.

a peaceful mind dwells within a tranquil environment.

một tâm trí bình tĩnh tồn tại trong một môi trường thanh bình.

she dwells on her mistakes instead of learning from them.

cô ấy luôn suy nghĩ về những sai lầm của mình thay vì học hỏi từ chúng.

the beauty of nature dwells in its simplicity.

vẻ đẹp của thiên nhiên nằm ở sự đơn giản của nó.

in his poetry, a sense of nostalgia dwells.

trong bài thơ của anh ấy, một cảm giác hoài niệm tồn tại.

joy dwells in the hearts of those who give.

niềm vui ngự trị trong trái tim của những người cho đi.

the truth dwells in the details of the story.

sự thật nằm trong những chi tiết của câu chuyện.

wisdom dwells in the experiences of the elderly.

trí tuệ nằm trong những kinh nghiệm của người lớn tuổi.

love dwells in the small gestures we show to each other.

tình yêu ngự trị trong những cử chỉ nhỏ mà chúng ta thể hiện với nhau.

he believes that happiness dwells within oneself.

anh ấy tin rằng hạnh phúc nằm trong chính bản thân mỗi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay